
Saldanha
Saldanha từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Saldanha là từ Sharjah FC trở lại Al-Wasl FC sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al-Wasl FC sang Sharjah FC theo dạng cho mượn ngày 31/01/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Sharjah FC | Al-Wasl FC | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2026 | Al-Wasl FC | Sharjah FC | Cho mượn |
| 11/7/2025 | Ferencvarosi TC | Al-Wasl FC | Không công bố |
| 2/9/2024 | FK Partizan | Ferencvarosi TC | Không công bố |
| 24/7/2023 | JEF United Chiba | FK Partizan | Không công bố |
| 26/1/2023 | JEF United Chiba | Neftchi Baku | Không công bố |
| 3/8/2022 | JEF United Chiba | Chengdu Better City | Không công bố |
| 9/1/2022 | Bahia | JEF United Chiba | Không công bố |
| 9/1/2021 | Bahia | JEF United Chiba | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Saldanha: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Saldanha là ngày 09/01/2021, khi anh từ Bahia chuyển tới JEF United Chiba — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Al-Wasl FC ngày 29/06/2026 từ Sharjah FC sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2025 tại AFC Champions League Two ghi nhận anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình Al-Wasl FC, anh khoác áo số 20.
CLB hiện tại của Saldanha
Ở tuổi 27, Saldanha là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Al-Wasl FC. Anh cập bến Al-Wasl FC từ 29/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Al-Wasl FC
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 29/06/2026
Tiểu sử Saldanha
Saldanha là người Brazil 27 tuổi, hiện khoác áo Al-Wasl FC. Ở Al-Wasl FC, anh khoác áo số 20.
- Ngày sinh
- 18/8/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Al-Wasl FC
Saldanha thi đấu ra sao mùa 2025?
Saldanha đã chơi 6 trận với 281 phút trên sân mùa 2025 tại AFC Champions League Two. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Pro League | Al-Wasl FC | 2 | 17 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 2,14 |
| 2025Pro League | Al-Wasl FC | 10 | 176 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Pro League | Sharjah FC | 7 | 174 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,33 |
| 2025Mùa nàyAFC Champions League Two | Al-Wasl FC | 6 | 281 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,88 |
| 2025AFC Champions League Elite | Sharjah FC | 2 | 158 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2024UEFA Champions League | FK Partizan | 10 | 450 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,63 |
| 2024UEFA Europa League | FK Partizan | 10 | 450 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,63 |
| 2024UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 10 | 443 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,63 |
| 2024UEFA Europa Conference League | FK Partizan | 9 | 691 | 7 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,64 |
| 2024Magyar Kupa | Ferencvarosi TC | 3 | 183 | 3 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Super Liga | FK Partizan | 2 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
| 2023Friendlies Clubs | Neftchi Baku | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Saldanha theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Wasl FC | 2025 – 2026 | 18 | 474 | 1 | 0 |
| Sharjah FC | 2025 | 9 | 332 | 0 | 0 |
| FK Partizan | 2024 | 31 | 1.681 | 10 | 1 |
| Ferencvarosi TC | 2024 | 13 | 626 | 4 | 0 |
| Neftchi Baku | 2023 | 1 | 90 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Saldanha
- Saldanha bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Saldanha 27 tuổi (sinh ngày 18/08/1999), cao 185 cm.
- Saldanha có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại AFC Champions League Two ghi nhận Saldanha có 1 bàn qua 6 trận.
- Saldanha đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Al-Wasl FC là CLB hiện tại của Saldanha, mang áo số 20.
Cập nhật lần cuối: 07:27 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.