
Ruesha Littlejohn
Ruesha Littlejohn từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Ruesha Littlejohn gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Shamrock Rovers W sang Crystal Palace W ngày 19/09/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Crystal Palace W | Littlejohn Ruesha | Không công bố |
| 19/9/2025 | Shamrock Rovers W | Crystal Palace W | Không công bố |
| 23/8/2023 | Aston Villa W | London City Lionesses | Tự do |
| 1/7/2021 | Birmingham City W | Aston Villa W | Không công bố |
| 16/1/2021 | Leicester City WFC | Birmingham City W | Không công bố |
| 1/7/2020 | West Ham W | Leicester City WFC | Không công bố |
| 2/11/2019 | London Bees W | West Ham W | Không công bố |
| 15/5/2011 | Liverpool W | Celtic W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ruesha Littlejohn: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ruesha Littlejohn là ngày 15/05/2011, khi anh rời Liverpool W sang Celtic W theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là Shamrock Rovers W. Hồ sơ hiện tại ở Shamrock Rovers W ghi anh mang áo số 8.
Ruesha Littlejohn thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 36, Ruesha Littlejohn là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Shamrock Rovers W.
- Câu lạc bộ
- Shamrock Rovers W
- Số áo
- 8
Hồ sơ cầu thủ Ruesha Littlejohn
Ruesha Littlejohn là người Ireland 36 tuổi, hiện khoác áo Shamrock Rovers W. Số áo của anh tại Shamrock Rovers W là 8.
- Ngày sinh
- 3/7/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 57 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Shamrock Rovers W
Thống kê Ruesha Littlejohn
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024WSL Cup | London City Lionesses W | 2 | 95 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Women's Championship | London City Lionesses W | 2 | 19 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Ireland (nữ) | 6 | 377 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Friendlies Women | Ireland (nữ) | 2 | 136 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Ireland (nữ) | 4 | 202 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023World Cup - Women | Ireland (nữ) | 3 | 245 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Ireland (nữ) | 2 | 120 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ruesha Littlejohn theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| London City Lionesses W | 2024 | 4 | 114 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Ireland (nữ) | 2023 – 2025 | 17 | 1.080 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ruesha Littlejohn
- Ruesha Littlejohn bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ruesha Littlejohn 36 tuổi (sinh ngày 03/07/1990), cao 169 cm.
- Ruesha Littlejohn là người nước nào?
- Ruesha Littlejohn có quốc tịch Ireland theo hồ sơ.
- Ruesha Littlejohn hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ruesha Littlejohn hiện khoác áo Shamrock Rovers W, mang áo số 8.
Cập nhật lần cuối: 02:13 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.