
Róbson
Róbson từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Róbson là từ XV de Piracicaba sang Kanchanaburi ngày 19/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Londrina sang XV de Piracicaba ngày 31/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/8/2026 | XV de Piracicaba | Kanchanaburi | Không công bố |
| 31/12/2025 | Londrina | XV de Piracicaba | Không công bố |
| 8/1/2025 | Amazonas | Londrina | Không công bố |
| 19/7/2024 | Persebaya Surabaya | Amazonas | Tự do |
| 18/11/2023 | Asan Mugunghwa | Persebaya Surabaya | Không công bố |
| 18/1/2023 | Ansan Greeners | Asan Mugunghwa | Không công bố |
| 23/1/2021 | Sampaio Correa | Ansan Greeners | Không công bố |
| 3/8/2020 | Parana | Sampaio Correa | Tự do |
| 8/1/2020 | Goias | Parana | Tự do |
| 9/1/2019 | Goias | Seoul E-Land FC | Không công bố |
| 1/8/2018 | Goias | Gwangju FC | Không công bố |
| 19/4/2018 | Ituano | Goias | Không công bố |
| 10/1/2018 | Ituano | Anapolina | Không công bố |
| 11/5/2017 | Água Santa | Ituano | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2017 | Ituano | Água Santa | Cho mượn |
| 1/1/2016 | Uniao Trabalhadores | Santo André | Không công bố |
| 1/1/2015 | São Caetano | Uniao Trabalhadores | Không công bố |
| 1/7/2014 | — | São Caetano | Không công bố |
| 1/1/2013 | America SP | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Róbson thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 33, Róbson là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Kanchanaburi. Trong đội, anh nhận áo số 20.
- Câu lạc bộ
- Kanchanaburi
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 19/08/2026
Thông tin tiểu sử Róbson
Róbson mang áo số 20 của Kanchanaburi và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 174 cm, nặng 68 kg.
- Ngày sinh
- 20/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Kanchanaburi
Thống kê Róbson
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Paranaense - 1 | Londrina | 6 | 78 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie C | Londrina | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | Amazonas | 8 | 56 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2023Liga 1 | Persebaya Surabaya | 13 | 1.140 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Róbson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Londrina | 2025 | 6 | 78 | 0 | — |
| Amazonas | 2024 | 8 | 56 | — | 0 |
| Persebaya Surabaya | 2023 | 13 | 1.140 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Róbson
- Róbson là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Róbson là Brazil.
- Róbson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Róbson đang thuộc biên chế Kanchanaburi, mang áo số 20.
- Róbson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Róbson 33 tuổi (sinh ngày 20/06/1993), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:03 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.