Parana
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Paranaense, 2. Divisao 2026
Parana đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 23 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Parana xếp hạng ra sao?
Parana đang dẫn đầu giải với 23 điểm sau 9 trận. Đội có 7 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,6 điểm một trận.
Parana tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Parana đứng đầu, trung bình nhận 0,3 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu.
Phong độ gần đây của Parana
Hai vòng vừa rồi, Parana hoà Paranavaí 0-0 và hoà Paranavaí 1-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 3 bàn thua.
Parana mạnh hơn ở sân nào?
Parana nhận 4 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,1 bàn mỗi trận so với 1,4 bàn trên sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Parana
Parana lấy Estádio Durival de Britto e Silva ở Curitiba, Paraná làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là PAR. Sức chứa của Estádio Durival de Britto e Silva là 20.083 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Parana
Parana đang hơn Patriotas 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Yan Victor | Hậu vệ | Brazil |
| - | Liliu | Tiền đạo | Brazil |
| - | Kaio Nunes | Tiền đạo | Brazil |
| - | Thiago Santos | Thủ môn | Brazil |
| - | Rikelmi | Tiền đạo | Brazil |
| - | Carlos Eduardo Oliveira Dias | Hậu vệ | Brazil |
| - | Mazetti | Hậu vệ | Brazil |
| - | Tony Lucas | Hậu vệ | Brazil |
| - | Danilo | Tiền vệ | Brazil |
| - | Eduardo Tanque | Tiền đạo | Brazil |
| - | Cássio | Tiền đạo | Brazil |
| - | Victor Hugo | Tiền đạo | Brazil |
| - | Sagui | Tiền đạo | Brazil |
| - | Wallace | Tiền vệ | Brazil |
| - | Isaque | Hậu vệ | Brazil |
| - | Pedrão | Hậu vệ | Brazil |
| - | Gabriel Vialle | Thủ môn | Brazil |
| - | Joesley | Tiền đạo | Brazil |
| - | Lorenzo | Hậu vệ | Brazil |
| - | Leonardo | Hậu vệ | Brazil |
| 1 | Gabriel Gasparotto | Thủ môn | Brazil |
| 5 | Geilson | Tiền vệ | Brazil |
| 14 | Diego Ivo | Hậu vệ | Brazil |
| 15 | Daniel Guedes | Hậu vệ | Brazil |
| 15 | Lucas Ryan | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Félix | Hậu vệ | Brazil |
| 17 | Erik Bessa | Tiền đạo | Brazil |
| 18 | Júlio Rusch | Tiền vệ | Brazil |
| 19 | Leandro Pereira | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Gustavo Xuxa | Tiền vệ | Brazil |
| 21 | Diego Tavares | Tiền đạo | Brazil |
| 22 | Bruno Elesbão | Tiền vệ | Brazil |
| 22 | Léo Silva | Tiền vệ | Brazil |
| 22 | Luiz Gustavo | Hậu vệ | Brazil |
| 23 | Claudio Vitor | Thủ môn | Brazil |
| 28 | João Lucas | Hậu vệ | Brazil |
| 35 | Lucas Lourenço | Tiền vệ | Brazil |
| 66 | Kevin | Hậu vệ | Brazil |
| 99 | Marlon Maranhão | Tiền đạo | Brazil |