
N. Björn
Thống kê thi đấu mùa 2025 — N. Björn
N. Björn đã chơi 9 trận với 270 phút trên sân mùa 2025 tại FA WSL. So với mùa 2024 (1 bàn sau 7 trận), anh ít hơn 1 bàn. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Chelsea W | 1 | 3 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 2,33 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Chelsea W | 9 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2025UEFA Champions League Women | Chelsea W | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,50 |
| 2024FA WSL | Chelsea W | 7 | 525 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024UEFA Champions League Women | Chelsea W | 7 | 486 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024FA Women's Cup | Chelsea W | 5 | 450 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Chelsea W | 3 | 246 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Nations League - Women | Thụy Điển (nữ) | 7 | 486 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Điển (nữ) | 6 | 408 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Women | Thụy Điển (nữ) | 4 | 345 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,35 |
| 2025UEFA Championship - Women | Thụy Điển (nữ) | 4 | 345 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,35 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Điển (nữ) | 7 | 489 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Thụy Điển (nữ) | 6 | 570 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2023Friendlies Women | Thụy Điển (nữ) | 4 | 360 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử N. Björn
N. Björn mang áo số 14 của Chelsea W và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Điển. Ngày sinh trong hồ sơ là 04/05/1997 — năm nay 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 4/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 57 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Chelsea W
N. Björn thuộc biên chế CLB nào?
Câu chuyện thi đấu của N. Björn, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của N. Björn là ngày 01/01/2013, khi anh đầu quân cho Sirius — năm anh bước sang tuổi 16. Chặng hiện tại gắn với Chelsea W, nơi anh đến ngày 11/01/2024 từ Everton W theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2025 tại FA WSL, anh có 9 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Chelsea W ghi anh khoác áo số 14.
Lịch sử chuyển nhượng N. Björn
N. Björn gia nhập Chelsea W theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 11/01/2024. Lượt liền trước trong hồ sơ: Rosengård W sang Everton W ngày 10/07/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2024 | Everton W | Chelsea W | Tự do |
| 10/7/2021 | Rosengård W | Everton W | Không công bố |
| 1/1/2018 | Eskilstuna United | Rosengård W | Không công bố |
| 1/1/2016 | AIK | Eskilstuna United | Tự do |
| 1/1/2014 | Sirius | AIK | Không công bố |
| 1/1/2013 | — | Sirius | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp N. Björn theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chelsea W | 2024 – 2026/27 | 34 | 2.160 | 1 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Điển (nữ) | 2023 – 2025 | 38 | 3.003 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về N. Björn
- N. Björn đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, N. Björn đang thuộc biên chế Chelsea W, mang áo số 14.
- N. Björn bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận N. Björn 29 tuổi (sinh ngày 04/05/1997), cao 174 cm.
- Thành tích ghi bàn của N. Björn mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận N. Björn có 0 bàn qua 9 trận.
Cập nhật lần cuối: 05:09 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.