
Max Clark
Hậu vệ ·
Hartlepool United
Các thương vụ chuyển nhượng của Max Clark
Max Clark gia nhập Cambridge United theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 25/03/2016. Lượt liền trước trong hồ sơ: Hull City U21 sang Cambridge United ngày 01/07/2016, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/3/2016 | Hull City U21 | Cambridge United | Không công bố |
| 1/7/2016 | Hull City U21 | Cambridge United | Không công bố |
| 1/7/2017 | Hull City U21 | Hull City | Không công bố |
| 1/7/2018 | Hull City | Vitesse | Tự do |
| 1/2/2021 | Vitesse | Hull City | Tự do |
| 1/7/2021 | Hull City | Fleetwood Town | Tự do |
| 21/1/2022 | Fleetwood Town | Rochdale | Tự do |
| 1/7/2022 | Rochdale | Stevenage | Tự do |
| 1/7/2023 | Stevenage | Gillingham | Tự do |
| 1/7/2026 | Gillingham | No team | Không công bố |
| 9/10/2026 | No team | Hartlepool United | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Max Clark, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Max Clark bắt đầu từ mùa 15/16 cùng Cambridge United, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 09/10/2026, anh chuyển từ No team sang Hartlepool United — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Hartlepool United, anh có hợp đồng tới 30/06/2026.
Ở mùa 15/16 tại Hạng Tư Anh, anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 25/03/2016, lúc anh rời Hull City U21 sang Cambridge United, năm anh tròn 20 tuổi. Quãng ở Cambridge United được ghi bằng 1 bàn qua 47 trận có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 15/16 đến 16/17. Ngày 01/07/2023, anh rời Stevenage sang Gillingham dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 137 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cùng 13 kiến tạo trong màu áo Gillingham. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 16/17 tại Hạng Tư Anh cùng Cambridge United, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 20 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 13 bàn cùng 24 kiến tạo. Anh có 396 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Hạng Tư Anh ở Gillingham là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 29.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Max Clark
Max Clark thuộc biên chế Hartlepool United, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 290 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Hartlepool United
- Giải đấu
- National League Anh
- Gia nhập
- 09/10/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Max Clark
Ở tuổi 30, Max Clark đang là hậu vệ trong đội hình Hartlepool United. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 19/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- CLB hiện tại
- Hartlepool United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Max Clark qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Max Clark có tên trong danh sách thi đấu 396 lần cho 7 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 13 bàn, 396 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vitesse | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2270 | 0 | 0 | 6,76 |
| Vitesse | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 25 | 1968 | 1 | 3 | 6,98 |
| Vitesse | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 36 | 1854 | 2 | 4 | 6,74 |
| Cambridge United | 15/16 | Hạng Tư Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cambridge United | 16/17 | Hạng Tư Anh | 34 | 0 | 1 | 0 | — |
| Rochdale | 21/22 | Hạng Tư Anh | 23 | 1991 | 1 | 3 | 7,04 |
| Stevenage | 22/23 | Hạng Tư Anh | 46 | 2898 | 1 | 1 | 7,03 |
| Gillingham | 23/24 | Hạng Tư Anh | 39 | 1519 | 1 | 1 | 6,80 |
| Gillingham | 24/25 | Hạng Tư Anh | 44 | 3386 | 3 | 5 | 7,17 |
| Gillingham | 25/26 | Hạng Tư Anh | 45 | 3454 | 3 | 6 | 6,90 |
| Hull City | 20/21 | Hạng Ba Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 21/22 | Hạng Ba Anh | 22 | 619 | 0 | 0 | 6,76 |
| Cambridge United | 16/17 | FA Cup | 4 | 88 | 0 | 0 | 6,20 |
| Hull City | 17/18 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fleetwood Town | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stevenage | 22/23 | FA Cup | 4 | 198 | 0 | 0 | 7,07 |
| Gillingham | 23/24 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Stevenage | — | Carabao Cup | 3 | 76 | 0 | 0 | 6,90 |
| Gillingham | — | Carabao Cup | 2 | 162 | 0 | 0 | 7,55 |
| Gillingham | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Gillingham | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Max Clark mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Max Clark
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Forest Green Rovers | 2–4 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Max Clark
- Max Clark mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Max Clark là Anh.
- Max Clark đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Hartlepool United là CLB hiện tại của Max Clark, chơi ở vị trí hậu vệ.
- Max Clark bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Max Clark 30 tuổi (sinh ngày 19/01/1996), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng National League Anh · Lịch thi đấu Hartlepool United
Cập nhật lần cuối: 17:29 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.