
Kenan Pirić
Thủ môn ·
Riga FC
Chặng đường sự nghiệp Kenan Pirić
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh đầu quân cho OFK Gradina Srebrenik, năm anh bước sang tuổi 18. FK Sloboda Tuzla đón anh ngày 01/07/2014 từ KAA Gent Reserve U23 theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. NK Maribor đón anh ngày 01/07/2018 từ HŠK Zrinjski Mostar theo mức phí 300 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 11 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 06/07/2024, anh chuyển từ AEK Larnaca sang Antalyaspor dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo sau 30 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Antalyaspor.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Antalyaspor, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 30. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 kiến tạo. Anh có 93 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 04/09/2026, khi anh chuyển từ Neftçi PFK sang Riga FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở Riga FC ghi anh mang áo số 12 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Tiểu sử Kenan Pirić
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 7/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Riga FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Kenan Pirić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Riga FC
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 04/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Kenan Pirić mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Kenan Pirić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 30-07 | Dinamo Minsk | 0–1 | Không vào sân |
| 22-07 | Neftçi PFK | 2–4 | Không vào sân |
Sự nghiệp Kenan Pirić theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Göztepe | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | 360 | 0 | 0 | 5,95 |
| APS Atromitos Athinon | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Sloboda Tuzla | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Maribor | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Maribor | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Larnaca | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 540 | 0 | 0 | 7,13 |
| Antalyaspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2700 | 0 | 1 | 6,88 |
| AEK Larnaca | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 1 | 7,05 |
| NK Maribor | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Larnaca | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,78 |
| AEK Larnaca | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Riga FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bosnia & Herzegovina | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Kenan Pirić
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | OFK Gradina Srebrenik | Tự do |
| 1/7/2014 | KAA Gent Reserve U23 | FK Sloboda Tuzla | Tự do |
| 1/2/2017 | FK Sloboda Tuzla | HŠK Zrinjski Mostar | Tự do |
| 1/7/2018 | HŠK Zrinjski Mostar | NK Maribor | 300 nghìn EUR |
| 9/7/2021 | NK Maribor | APS Atromitos Athinon | Tự do |
| 12/1/2022 | APS Atromitos Athinon | Göztepe | Tự do |
| 16/6/2022 | Göztepe | AEK Larnaca | Không công bố |
| 1/7/2022 | Göztepe | AEK Larnaca | Tự do |
| 6/7/2024 | AEK Larnaca | Antalyaspor | Tự do |
| 26/7/2025 | Antalyaspor | Neftçi PFK | Tự do |
| 4/9/2026 | Neftçi PFK | Riga FC | Tự do |
| 2/9/2026 | Neftçi PFK | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Riga FC
Cập nhật lần cuối: 13:44 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.