
Henri Anier
Chỉ số mùa 2026 của Henri Anier
Henri Anier đã chơi 6 trận với 112 phút trên sân mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,40.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | Paide | 6 | 112 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,40 |
| 2024Premier League | Warriors | 20 | 1.404 | 11 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Warriors | 6 | 430 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2024Senior Shield | Warriors | 3 | 244 | 5 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Cup | Warriors | 1 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premier League | Warriors | 20 | 1.515 | 17 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2023FA Cup | Warriors | 3 | 198 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Senior Shield | Warriors | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023AFC Champions League Elite | Warriors | 2 | 102 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Estonia | 4 | 49 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,40 |
| 2024UEFA Nations League | Estonia | 3 | 144 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,43 |
| 2024Baltic Cup | Estonia | 2 | 134 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies | Estonia | 2 | 107 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Henri Anier: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 35, Henri Anier đang là cầu thủ trong đội hình Paide. Anh mang áo số 9 tại Paide. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Estonia.
- Ngày sinh
- 17/12/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Estonia
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Paide
Câu lạc bộ và hợp đồng của Henri Anier
Câu chuyện thi đấu của Henri Anier, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Henri Anier là ngày 01/01/2012, khi anh chuyển từ Flora Tallinn sang Viking — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Paide bắt đầu ngày 06/07/2025, khi anh đến từ Warriors. Trong mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh có 6 lần ra sân. Trong đội hình Paide, anh khoác áo số 9.
Lịch sử chuyển nhượng Henri Anier
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Henri Anier là từ Warriors sang Paide ngày 06/07/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Muangthong United sang Warriors ngày 18/07/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/7/2025 | Warriors | Paide | Không công bố |
| 18/7/2023 | Muangthong United | Warriors | Tự do |
| 4/1/2022 | Paide | Muangthong United | Tự do |
| 14/8/2020 | GO Ahead Eagles | Paide | Tự do |
| 1/2/2020 | Suwon City FC | GO Ahead Eagles | Không công bố |
| 1/2/2019 | Lahti | Suwon City FC | Không công bố |
| 10/7/2017 | Inverness CT | Lahti | Không công bố |
| 16/1/2017 | Kalmar FF | Inverness CT | Tự do |
| 11/8/2016 | Dundee Utd | Kalmar FF | Tự do |
| 16/1/2015 | Erzgebirge Aue | Dundee Utd | Không công bố |
| 1/7/2014 | Motherwell | Erzgebirge Aue | Không công bố |
| 10/1/2014 | Viking | Motherwell | Không công bố |
| 26/7/2013 | Viking | Motherwell | Không công bố |
| 4/4/2013 | Viking | Fredrikstad | Không công bố |
| 1/1/2012 | Flora Tallinn | Viking | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Henri Anier
- Henri Anier bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Henri Anier 35 tuổi (sinh ngày 17/12/1990), cao 183 cm.
- Henri Anier có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Henri Anier ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Henri Anier hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Henri Anier đang thuộc biên chế Paide, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.