Suwon City FC
Hàn Quốc
Thứ hạng hiện tại Bảng K League 2
Suwon City FC đang xếp thứ 2 trên tổng 17 đội, với 51 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 9
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 51
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +22
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Suwon City FC xếp hạng ra sao?
Suwon City FC đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 51 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 14 thắng, 9 hoà và 3 thua.
Vị trí Suwon City FC so với phần còn lại của bảng
Suwon City FC và Seoul E-Land FC đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Suwon Bluewings, đội cần bù 5 điểm. Ngôi đầu của Suwon Bluewings còn xa 5 điểm.
Phong độ gần đây của Suwon City FC
Suwon City FC đang trải qua mạch bất bại 8 trận. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 3 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Suwon City FC
Hàng thủ Suwon City FC đứng thứ 4, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +22. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn.
Thành tích sân nhà và sân khách của Suwon City FC
Suwon City FC ghi 24 bàn ở sân nhà và 27 bàn ở sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Giới thiệu Suwon City FC
Suwon City FC lấy Suwon Sports Complex ở Suwon làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là SUW. Suwon Sports Complex có 11.808 chỗ ngồi.
Suwon City FC gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Suwon City FC làm khách của Seongnam FC lúc 12h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Seongnam FC là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Seongnam FC hiện đứng thứ 11 với 31 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lee Yun-Oh | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 3 | Derlan | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Lee Hyeon-yong | Hậu vệ | |
| 6 | J. Kim | Hậu vệ | |
| 7 | Lee Jae-Won | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 8 | Han Chan-Hee | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 9 | Matheus Babi | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Matheus Frizzo | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Kim Jeong-Hwan | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 13 | Jeong Min-Ki | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 14 | Goo Bon-Cheul | Tiền đạo | |
| 16 | Jo Jin-Woo | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 18 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Kim Gyeong-Min | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 20 | Lee Zi-Sol | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 21 | Yang Han-Been | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 22 | Seo Jae-Min | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 23 | Do-hyeon Yeom | Tiền vệ | |
| 24 | Kang Yun-Koo | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 25 | Jang Young-Woo | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 26 | Jun-gyu Ahn | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 27 | Lee Si-Young | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 29 | Choi Gi-Yun | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 40 | Min-ho Kim | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 70 | Jung Seung-Bae | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 77 | Baek Kyung | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 79 | Ryun-seong Choe | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 91 | Kim Do-Yoon | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 99 | Ha Jeong-woo | Tiền đạo |