
Matheus Frizzo
Matheus Frizzo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Matheus Frizzo rời Tombense để tới Suwon City FC (28/01/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/1/2026 | Tombense | Suwon City FC | Không công bố |
| 27/1/2026 | Tombense | Suwon City FC | Không công bố |
| 30/12/2025 | Novorizontino | Tombense | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2025 | Tombense | Tombense | Không công bố |
| 30/12/2025 | Tombense | Matheus Frizzo | Không công bố |
| 26/1/2025 | Tombense | Novorizontino | Cho mượn |
| 21/1/2025 | Tombense | Novorizontino | Cho mượn |
| 11/1/2024 | Tombense | Coritiba | Không công bố |
| 22/7/2022 | Gremio | Tombense | Không công bố |
| 1/1/2022 | Botafogo | Gremio | Trở lại sau cho mượn |
| 3/3/2021 | Gremio | Botafogo | Cho mượn |
| 29/10/2020 | Gremio | Vitoria | Không công bố |
| 1/7/2020 | Gremio | Atletico Goianiense | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Matheus Frizzo: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Matheus Frizzo là ngày 01/07/2020, khi anh chuyển từ Gremio sang Atletico Goianiense — năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 28/01/2026, anh từ Tombense chuyển tới Suwon City FC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Suwon City FC ghi anh mang áo số 10.
Matheus Frizzo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 28, Matheus Frizzo là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Suwon City FC. Anh cập bến Suwon City FC từ 28/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Suwon City FC
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 28/01/2026
Hồ sơ cầu thủ Matheus Frizzo
Sinh ngày 24/07/1998, Matheus Frizzo là cầu thủ và hiện thuộc Suwon City FC. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 24/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Suwon City FC
Thống kê Matheus Frizzo
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Serie B | Novorizontino | 34 | 2.227 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 7,09 |
| 2025Copa Do Brasil | Novorizontino | 4 | 164 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Paulista - A1 | Novorizontino | 4 | 63 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Serie B | Coritiba | 28 | 1.575 | 6 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,98 |
| 2024Paranaense - 1 | Coritiba | 15 | 1.068 | 4 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Coritiba | 2 | 164 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Matheus Frizzo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Novorizontino | 2025 | 42 | 2.454 | 5 | 2 |
| Coritiba | 2024 | 45 | 2.807 | 10 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Matheus Frizzo
- Matheus Frizzo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Suwon City FC là CLB hiện tại của Matheus Frizzo, mang áo số 10.
- Matheus Frizzo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Matheus Frizzo 28 tuổi (sinh ngày 24/07/1998), cao 182 cm.
- Matheus Frizzo mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Matheus Frizzo là Brazil.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.