
Koki Tsukagawa
Chuyển nhượng và giá trị của Koki Tsukagawa
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Koki Tsukagawa, gần nhất là từ Prachuap sang Suwon City FC ngày 08/07/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2026 | Prachuap | Suwon City FC | Không công bố |
| 7/7/2026 | Prachuap | Suwon City FC | Không công bố |
| 14/1/2026 | FC Tokyo | Prachuap | Không công bố |
| 13/1/2026 | Mito Hollyhock | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 10/6/2025 | FC Tokyo | Mito Hollyhock | Cho mượn |
| 30/1/2025 | Kyoto Sanga | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2025 | Kyoto Sanga | FC Tokyo | Không công bố |
| 22/1/2024 | FC Tokyo | Kyoto Sanga | Cho mượn |
| 23/7/2022 | Kawasaki Frontale | FC Tokyo | Tự do |
| 9/1/2021 | Matsumoto Yamaga | Kawasaki Frontale | Tự do |
| 1/2/2020 | FC Gifu | Matsumoto Yamaga | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2019 | Matsumoto Yamaga | FC Gifu | Cho mượn |
| 1/1/2019 | Fagiano Okayama | Matsumoto Yamaga | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Koki Tsukagawa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Koki Tsukagawa là ngày 01/01/2019, khi anh từ Fagiano Okayama chuyển tới Matsumoto Yamaga dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 08/07/2026, khi anh từ Prachuap chuyển tới Suwon City FC. Hồ sơ hiện tại ở Suwon City FC ghi anh mang áo số 18.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Koki Tsukagawa
Ở tuổi 32, Koki Tsukagawa là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Suwon City FC. Số áo hiện tại là 18.
- Câu lạc bộ
- Suwon City FC
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 08/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Koki Tsukagawa
Ở tuổi 32, Koki Tsukagawa đang là cầu thủ trong đội hình Suwon City FC. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 16/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Suwon City FC
Thống kê Koki Tsukagawa
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Thai League 1 | Prachuap | 11 | 652 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,63 |
| 2025J-League Cup | FC Tokyo | 1 | 85 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025J1 League | FC Tokyo | 1 | 19 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024J1 League | Kyoto Sanga | 3 | 79 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024J-League Cup | Kyoto Sanga | 1 | 43 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Koki Tsukagawa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Prachuap | 2025 | 11 | 652 | 0 | 0 |
| FC Tokyo | 2025 | 2 | 104 | 0 | 0 |
| Kyoto Sanga | 2024 | 4 | 122 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Koki Tsukagawa
- Koki Tsukagawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Koki Tsukagawa 32 tuổi (sinh ngày 16/07/1994), cao 184 cm.
- Quốc tịch của Koki Tsukagawa là gì?
- Koki Tsukagawa có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
- Koki Tsukagawa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Koki Tsukagawa hiện khoác áo Suwon City FC, mang áo số 18.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.