Paide Linnameeskond
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Meistriliiga
Paide Linnameeskond đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 51 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 6
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 48
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Paide
Paide lấy Paide linnastaadion ở Paide làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là PAI. Paide linnastaadion có 1.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Paide
Paide giữ vị trí thứ 3 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 15 thắng, 6 hoà và 9 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Paide
Lần ra sân gần đây nhất đưa Paide tới kết quả thua FC Levadia Tallinn 0-1. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Paide tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Paide đứng thứ 3, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +11. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4.
Paide chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Paide thắng 8 trận, còn trên sân khách thắng 7 trận. Khi xa nhà, đội ghi 28 bàn và nhận 23 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 20 bàn và nhận 14 bàn.
Khoảng cách của Paide với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Paide nằm giữa Flora Tallinn và Kalju Nomme. Ngôi đầu của FC Levadia Tallinn còn xa 24 điểm.
Paide gặp ai ở vòng tới?
Ngày 14/10/2026, Paide tiếp Tammeka trên sân Paide linnastaadion, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Tammeka có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Tammeka hiện đứng thứ 5 với 47 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Michael Lilander | Hậu vệ | Estonia |
| 3 | Victor Hugo | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Pedro Andrade Drozina | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Gerdo Juhkam | Hậu vệ | Estonia |
| 6 | Daniel Cabral | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Edgar Tur | Hậu vệ | Estonia |
| 8 | Henrik Ojamaa | Tiền vệ | Estonia |
| 9 | Henri Anier | Tiền đạo | Estonia |
| 10 | Martin Miller | Tiền vệ | Estonia |
| 11 | Pa Modou Sohna | Tiền vệ | Gambia |
| 12 | Marko Meerits | Thủ môn | Estonia |
| 14 | Momodou Jobarteh | Tiền vệ | Gambia |
| 15 | Hindrek Ojamaa | Hậu vệ | Estonia |
| 16 | Aleksandr Šurõgin | Tiền vệ | Estonia |
| 17 | Pa Abdou Cham | Tiền vệ | Gambia |
| 19 | Siim Luts | Tiền vệ | Estonia |
| 20 | Kristofer Piht | Tiền đạo | Estonia |
| 21 | Ramon Smirnov | Tiền vệ | Estonia |
| 23 | Juan Palacios | Tiền vệ | Colombia |
| 24 | Romet Nigula | Hậu vệ | Estonia |
| 27 | Nikita Baranov | Hậu vệ | Estonia |
| 28 | Oskar Hoim | Tiền vệ | Estonia |
| 37 | Kevin Joshua Kanne | Hậu vệ | Estonia |
| 43 | Willian Gabriel | Tiền vệ | Brazil |
| 44 | Kristofer Kait | Tiền vệ | Estonia |
| 56 | Mattias Sapp | Thủ môn | Estonia |
| 62 | Dawda Darboe | Tiền đạo | Gambia |
| 77 | Daniel Luts | Tiền vệ | Estonia |
| 99 | Ebrima Jarju | Thủ môn | Gambia |