
Gökhan Siverek
Gökhan Siverek thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 34, Gökhan Siverek là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Tokat Bld Plevnespor. Ngày chuyển đến Tokat Bld Plevnespor trong hồ sơ là 21/08/2025.
- Câu lạc bộ
- Tokat Bld Plevnespor
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 21/08/2025
Hồ sơ cầu thủ Gökhan Siverek
Sinh ngày 16/10/1991, Gökhan Siverek là cầu thủ và hiện thuộc Tokat Bld Plevnespor. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ. Số đo ghi nhận: cao 188 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 16/10/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Tokat Bld Plevnespor
Lịch sử chuyển nhượng Gökhan Siverek
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Gökhan Siverek rời Karaköprü Belediyespor để tới Tokat Bld Plevnespor (21/08/2025). Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2025 | Karaköprü Belediyespor | Tokat Bld Plevnespor | Không công bố |
| 21/8/2025 | Tomori Berat | Tokat Bld Plevnespor | Không công bố |
| 21/8/2024 | Düzcespor | Karaköprü Belediyespor | Tự do |
| 11/1/2024 | Zonguldak Kömürspor | Düzcespor | Tự do |
| 15/9/2023 | İnegölspor | Zonguldak Kömürspor | Không công bố |
| 12/1/2023 | Diyarbekirspor | İnegölspor | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2022 | İnegölspor | Diyarbekirspor | Cho mượn |
| 20/8/2020 | Ergene Velimeşespor | İnegölspor | Tự do |
| 18/7/2019 | Düzcespor | Ergene Velimeşespor | Tự do |
| 13/7/2018 | Eskişehirspor | Düzcespor | Tự do |
| 9/8/2017 | Sarıyer | Eskişehirspor | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2016 | Eskişehirspor | Sarıyer | Cho mượn |
| 5/1/2016 | Eskişehirspor | Yeni Çorumspor | Không công bố |
| 14/8/2015 | Eskişehirspor | Tavşanlı Linyitspor | Không công bố |
| 1/8/2014 | Eskişehirspor | Ankara Demirspor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Gökhan Siverek
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 20242. Lig | Karaköprü Belediyespor | 16 | 1.440 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 |
| 20232. Lig | Düzcespor | 12 | 1.078 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Gökhan Siverek theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Karaköprü Belediyespor | 2024 | 16 | 1.440 | 0 |
| Düzcespor | 2023 | 12 | 1.078 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Gökhan Siverek
- Quốc tịch của Gökhan Siverek là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Gökhan Siverek là Thổ Nhĩ Kỳ.
- Gökhan Siverek hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gökhan Siverek đang thuộc biên chế Tokat Bld Plevnespor, mang áo số 1.
- Gökhan Siverek bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Gökhan Siverek 34 tuổi (sinh ngày 16/10/1991), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:12 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.