Diyarbekirspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng 3
Diyarbekirspor đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 1 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Diyarbekirspor
Trận gần nhất, Diyarbekirspor thua Kırıkkale Büyük Anadolu 2-3 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 11 bàn.
Diyarbekirspor đang đứng thứ mấy?
Diyarbekirspor mới có 1 điểm sau 6 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 0,2 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 1 hoà, 5 thua và chưa thắng trận nào.
Khoảng cách của Diyarbekirspor với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Diyarbekirspor nằm giữa Yozgat Bld Bozokspor và Yeni Malatyaspor. Cách biệt với Yeşilyurt Belediyespor là 17 điểm.
Hồ sơ đội bóng Diyarbekirspor
Sân nhà của Diyarbekirspor, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Diyarbakır Atatürk Stadyumu. Khán đài Diyarbakır Atatürk Stadyumu có 12.963 chỗ ngồi.
Khác biệt sân bãi của Diyarbekirspor
Diyarbekirspor nhận 4 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 7 bàn. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Diyarbekirspor tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Diyarbekirspor đứng thứ 14 với 0,7 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −7.
Đối thủ kế tiếp của Diyarbekirspor
Ngày 18/10/2026, Diyarbekirspor làm khách của Osmaniyespor, bóng lăn lúc 18h30 giờ Việt Nam. Osmaniyespor có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Osmaniyespor hiện đứng thứ 11 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | K. Duran | Tiền vệ | |
| - | E. Sayar | Tiền đạo | |
| - | Yusuf Mutlu | Tiền đạo | |
| - | Niyazi Kilic | Tiền vệ | |
| - | Yusuf Ozbilek | Tiền vệ | |
| - | Muhammed Eren | Tiền đạo | |
| - | Dogancan Kilic | Hậu vệ | |
| 4 | Atakan Gündüz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Ş. Çetin | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Samed Karakoc | Tiền đạo | Azerbaijan |
| 10 | Yusuf Yagmur | Tiền đạo | |
| 11 | Muhammet Alphan | Tiền vệ | |
| 14 | Furkan Polat | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Uğur Utlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 33 | Furkan Demir | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 33 | Ahmet Colak | Thủ môn | |
| 44 | Burak Bozbey | Hậu vệ |