
Ş. Çetin
CLB hiện tại của Ş. Çetin
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ş. Çetin gia nhập Diyarbekirspor ngày 23/08/2025. Trong đội, anh nhận áo số 17.
- Câu lạc bộ
- Diyarbekirspor
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 23/08/2025
Hồ sơ cầu thủ Ş. Çetin
Ở tuổi 25, Ş. Çetin đang là cầu thủ trong đội hình Diyarbekirspor. Trong đội hình Diyarbekirspor, anh mặc áo 17. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.
- Ngày sinh
- 5/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 183 cm
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Diyarbekirspor
Lịch sử chuyển nhượng Ş. Çetin
Dữ liệu chuyển nhượng của Ş. Çetin gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Şanlıurfaspor trở lại Tomori Berat sau kỳ cho mượn ngày 23/08/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/8/2025 | Şanlıurfaspor | Diyarbekirspor | Không công bố |
| 23/8/2025 | Şanlıurfaspor | Tomori Berat | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2025 | Şanlıurfaspor | Diyarbekirspor | Không công bố |
| 21/8/2025 | Şanlıurfaspor | Diyarbekirspor | Không công bố |
| 1/7/2025 | Karaköprü Belediyespor | Şanlıurfaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Tomori Berat | Şanlıurfaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Dinamo Tirana | Şanlıurfaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Karaköprü Belediyespor | Şanlıurfaspor | Không công bố |
| 29/1/2025 | Şanlıurfaspor | Karaköprü Belediyespor | Cho mượn |
| 29/1/2025 | Şanlıurfaspor | Tomori Berat | Cho mượn |
| 29/1/2025 | Şanlıurfaspor | Dinamo Tirana | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Silifke Belediyespor | Şanlıurfaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2023 | Şanlıurfaspor | Silifke Belediyespor | Cho mượn |
| 27/7/2023 | Kırklarelispor | Şanlıurfaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2023 | Şanlıurfaspor | Kırklarelispor | Cho mượn |
| 8/9/2022 | Şanlıurfaspor | Kahramanmaraşspor | Không công bố |
| 8/8/2022 | Kızılcabölükspor | Şanlıurfaspor | Tự do |
| 8/9/2021 | Altınordu | Kızılcabölükspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Kızılcabölükspor | Altınordu | Cho mượn |
| 13/1/2021 | Altınordu | Niğde Anadolu | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Ş. Çetin
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 20242. Lig | Karaköprü Belediyespor | 10 | 259 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Türkiye Kupası | Silifke Belediyespor | 2 | 57 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ş. Çetin theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Karaköprü Belediyespor | 2024 | 10 | 259 | 0 |
| Silifke Belediyespor | 2023 | 2 | 57 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ş. Çetin
- Ş. Çetin là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ş. Çetin mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.
- Ş. Çetin đang khoác áo đội bóng nào?
- Diyarbekirspor là CLB hiện tại của Ş. Çetin, mang áo số 17.
- Ş. Çetin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ş. Çetin 25 tuổi (sinh ngày 05/06/2001), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:12 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.