Silifke Belediyespor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng 3
Silifke Belediyespor đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Silifke Belediyespor
Silifke Belediyespor lấy Silifke Şehir Stadyumu ở Silifke làm sân nhà. Khán đài Silifke Şehir Stadyumu có 4.000 chỗ ngồi.
Silifke Belediyespor trên bảng xếp hạng
Silifke Belediyespor giữ vị trí thứ 10 mùa 18/19. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Silifke Belediyespor
Gần đây Silifke Belediyespor thắng Adana Adaletgucu 4-1 trên sân khách và thua Bitlis Özgüzelderespor 0-6. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 15 bàn thua. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Silifke Belediyespor hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Silifke Belediyespor bằng điểm Kırıkkale Büyük Anadolu và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Yeşilyurt Belediyespor là 11 điểm. Ngay sau lưng là Adana Adaletgucu, kém 1 điểm.
Silifke Belediyespor chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Silifke Belediyespor thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 7 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn.
Hàng công và hàng thủ Silifke Belediyespor
Hàng thủ Silifke Belediyespor đứng thứ 11, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Silifke Belediyespor đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Silifke Belediyespor tiếp Karaköprü Belediyespor lúc 18h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 15 điểm. Karaköprü Belediyespor có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Furkan Izin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | Muharrem Çizgili | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Gürcan Gözüm | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Y. Reis | Tiền đạo | |
| 8 | C. Canpolat | Tiền vệ | |
| 9 | U. Ozder | Tiền đạo | |
| 10 | Nuri Aydin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | C. Yilmazer | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Sacit Yolcu Mehmet | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 27 | İlkay İşler | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 46 | Vural Akkurt | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 61 | A. Y. Bilgin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 66 | Y. Y. Unal | Tiền vệ | |
| 72 | O. Toprak | Tiền vệ | |
| 75 | Mehmet Aytemiz | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | O. Ortac | Hậu vệ | |
| 80 | Arda Ozkan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |