
Erdi Dikmen
Erdi Dikmen chuyển nhượng qua những CLB nào?
Erdi Dikmen gia nhập Sarıyer theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 22/07/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Vanspor FK sang Sarıyer ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/7/2026 | Vanspor FK | Sarıyer | Không công bố |
| 29/6/2026 | Vanspor FK | Sarıyer | Không công bố |
| 29/6/2026 | Vanspor FK | Dikmen Erdi | Không công bố |
| 1/7/2025 | Sakaryaspor | Van BB | Không công bố |
| 11/7/2023 | Altınordu | Sakaryaspor | Không công bố |
| 17/6/2022 | Ankaragucu | Altınordu | Không công bố |
| 3/2/2022 | Ankaragucu | Altınordu | Không công bố |
| 28/8/2020 | Keçiörengücü | Ankaragucu | Không công bố |
| 22/8/2017 | Samsunspor | Keçiörengücü | Tự do |
| 1/7/2017 | Anadolu Üsküdar | Samsunspor | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2017 | Samsunspor | Anadolu Üsküdar | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Erdi Dikmen
Hồ sơ cầu thủ Erdi Dikmen
Erdi Dikmen là người Thổ Nhĩ Kỳ 29 tuổi, hiện khoác áo Sarıyer. Erdi Dikmen sinh ngày 06/02/1997, hiện 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 6/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 192 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Sarıyer
Thống kê Erdi Dikmen
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/271. Lig | Sarıyer | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20251. Lig | Vanspor FK | 21 | 1.655 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,88 |
| 20241. Lig | Sakaryaspor | 9 | 642 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 20231. Lig | Sakaryaspor | 12 | 872 | — | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,95 |
| 2023Türkiye Kupası | Sakaryaspor | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Friendlies Clubs | Sakaryaspor | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Erdi Dikmen theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sarıyer | 2026/27 | 0 | — | 0 | 0 |
| Vanspor FK | 2025 | 21 | 1.655 | 1 | 1 |
| Sakaryaspor | 2023 – 2024 | 24 | 1.558 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Erdi Dikmen
- Erdi Dikmen mang quốc tịch nào?
- Erdi Dikmen có quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ theo hồ sơ.
- Erdi Dikmen đang khoác áo đội bóng nào?
- Erdi Dikmen hiện khoác áo Sarıyer, mang áo số 4.
- Erdi Dikmen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Erdi Dikmen 29 tuổi (sinh ngày 06/02/1997), cao 192 cm.
Cập nhật lần cuối: 06:13 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.