
Elias Kachunga
Tiền đạo ·
Solihull Moors
Câu chuyện sự nghiệp Elias Kachunga qua từng mùa
Ngoài Solihull Moors, CLB hiện tại, hồ sơ của Elias Kachunga còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh rời Borussia Mönchengladbach II U23 sang Borussia M'gladbach, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Hertha BSC ngày 01/07/2012 từ Borussia M'gladbach theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở SC Paderborn 07 tại Bundesliga, nơi anh có 6 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. Ngày 01/07/2015, anh rời SC Paderborn 07 sang FC Ingolstadt 04 với mức phí 1,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 18 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Ingolstadt 04. Huddersfield Town đón anh ngày 01/07/2016 từ FC Ingolstadt 04 theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 16 bàn cùng 6 kiến tạo qua 146 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Hạng Nhất Anh cùng Huddersfield Town, với 12 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 39 bàn và 16 kiến tạo. Tổng cộng anh có 445 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là Solihull Moors. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Solihull Moors. Hồ sơ hiện tại ở Solihull Moors ghi anh có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Elias Kachunga qua các mùa
Elias Kachunga có tên trong danh sách thi đấu của Huddersfield Town nhiều nhất, 146 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 39 bàn, 445 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 14/15 ở SC Paderborn 07.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Huddersfield Town | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3814 | 12 | 2 | 6,76 |
| Huddersfield Town | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1181 | 0 | 0 | 6,41 |
| Huddersfield Town | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 1338 | 1 | 1 | 6,57 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 44 | 956 | 0 | 2 | 6,65 |
| Huddersfield Town | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2634 | 3 | 3 | 6,63 |
| FC Ingolstadt 04 | 15/16 | Bundesliga | 17 | 241 | 0 | 0 | 6,48 |
| SC Paderborn 07 | 14/15 | Bundesliga | 33 | 2229 | 6 | 1 | — |
| Solihull Moors | 26/27 | National League Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cambridge United | 25/26 | Hạng Tư Anh | 23 | 562 | 0 | 1 | 6,35 |
| Bolton Wanderers | 21/22 | Hạng Ba Anh | 32 | 1607 | 2 | 3 | 6,58 |
| Bolton Wanderers | 22/23 | Hạng Ba Anh | 45 | 1476 | 0 | 1 | 6,59 |
| Cambridge United | 23/24 | Hạng Ba Anh | 36 | 2151 | 5 | 0 | 6,72 |
| Cambridge United | 24/25 | Hạng Ba Anh | 43 | 2701 | 7 | 0 | 6,75 |
| Huddersfield Town | 16/17 | FA Cup | 3 | 31 | 0 | 0 | 7,00 |
| Huddersfield Town | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bolton Wanderers | 21/22 | FA Cup | 2 | 120 | 1 | 0 | 7,60 |
| Bolton Wanderers | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cambridge United | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cambridge United | 24/25 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cambridge United | 25/26 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Paderborn 07 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ingolstadt 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 152 | 1 | 0 | 6,65 |
| Bolton Wanderers | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,55 |
| Bolton Wanderers | — | Carabao Cup | 2 | 158 | 1 | 1 | 7,85 |
| Cambridge United | — | Carabao Cup | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,30 |
| Cambridge United | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Cambridge United | — | Carabao Cup | 3 | 176 | 0 | 1 | 6,33 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Elias Kachunga
Elias Kachunga là tiền đạo 34 tuổi đang chơi cho Solihull Moors. Số đo ghi nhận: cao 178 cm. Ràng buộc hợp đồng với Solihull Moors kéo dài đến 30/06/2026.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 22/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Solihull Moors
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Elias Kachunga
Hợp đồng của Elias Kachunga với Solihull Moors được ghi nhận đến 30/06/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là National League Anh. Dữ liệu định giá anh khoảng 52 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Solihull Moors
- Giải đấu
- National League Anh
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Elias Kachunga
Hồ sơ ghi nhận 16 lần chuyển nhượng của Elias Kachunga, gần nhất là từ Borussia Mönchengladbach II U23 sang Borussia M'gladbach ngày 01/07/2011, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang FC Ingolstadt 04 với 1,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Borussia Mönchengladbach II U23 | Borussia M'gladbach | Không công bố |
| 17/1/2012 | Borussia M'gladbach | VfL Osnabrück | Cho mượn |
| 30/6/2012 | VfL Osnabrück | Borussia M'gladbach | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2012 | Borussia M'gladbach | Hertha BSC | Cho mượn |
| 2/1/2013 | Hertha BSC | Borussia M'gladbach | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2013 | Borussia M'gladbach | SC Paderborn 07 | Không công bố |
| 30/6/2014 | SC Paderborn 07 | Borussia M'gladbach | Không công bố |
| 1/7/2014 | Borussia M'gladbach | SC Paderborn 07 | 300 nghìn EUR |
| 1/7/2015 | SC Paderborn 07 | FC Ingolstadt 04 | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2016 | FC Ingolstadt 04 | Huddersfield Town | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Huddersfield Town | FC Ingolstadt 04 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | FC Ingolstadt 04 | Huddersfield Town | 1,3 triệu EUR |
| 2/9/2020 | Huddersfield Town | Sheffield Wednesday | Tự do |
| 6/8/2021 | Sheffield Wednesday | Bolton Wanderers | Tự do |
| 1/8/2023 | Bolton Wanderers | Cambridge United | Tự do |
| 1/7/2026 | Cambridge United | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Elias Kachunga mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Elias Kachunga
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Worthing FC | 5–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Elias Kachunga
- Elias Kachunga là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Elias Kachunga là CHDC Congo.
- Elias Kachunga đang khoác áo đội bóng nào?
- Solihull Moors là CLB hiện tại của Elias Kachunga, chơi ở vị trí tiền đạo.
- Elias Kachunga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Elias Kachunga 34 tuổi (sinh ngày 22/04/1992), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng National League Anh · Lịch thi đấu Solihull Moors
Cập nhật lần cuối: 11:39 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.