
Đorđe Jovanović
Chuyển nhượng và giá trị của Đorđe Jovanović
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Đorđe Jovanović là từ FC Basel 1893 sang Cukaricki ngày 01/09/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Basel 1893 sang Cukaricki ngày 31/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2026 | FC Basel 1893 | Cukaricki | Không công bố |
| 31/8/2026 | FC Basel 1893 | Cukaricki | Không công bố |
| 29/6/2026 | Maccabi Haifa | FC Basel 1893 | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2025 | FC Basel 1893 | Maccabi Haifa | Cho mượn |
| 1/7/2025 | FK Partizan | FC Basel 1893 | Trở lại sau cho mượn |
| 27/6/2024 | FC Basel 1893 | FK Partizan | Cho mượn |
| 17/8/2023 | Maccabi Tel Aviv | FC Basel 1893 | Không công bố |
| 1/2/2022 | Cukaricki | Maccabi Tel Aviv | Không công bố |
| 2/9/2019 | Cadiz | FC Cartagena | Không công bố |
| 6/8/2018 | FK Partizan | Lokeren | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Đorđe Jovanović
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Đorđe Jovanović là ngày 06/08/2018, khi anh chuyển từ FK Partizan sang Lokeren — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Cukaricki, nơi anh đến ngày 01/09/2026 từ FC Basel 1893. Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, anh ra sân 3 trận. Trong đội hình Cukaricki, anh khoác áo số 99.
Đorđe Jovanović thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử Đorđe Jovanović
Cao 187 cm, Đorđe Jovanović là cầu thủ người Serbia của Cukaricki. Đorđe Jovanović chào đời 15/02/1999 và nay 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 15/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Cukaricki
Số liệu mùa 2026/27 của Đorđe Jovanović
Mùa 2026/27 tại Super Liga, Đorđe Jovanović góp mặt 3 trận trong màu áo Cukaricki. So với mùa 2024 (6 bàn sau 19 trận), anh ít hơn 6 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | Cukaricki | 3 | 208 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,12 |
| 2025Ligat Ha'al | Maccabi Haifa | 14 | 233 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Maccabi Haifa | 2 | 138 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2025Toto Cup Ligat Al | Maccabi Haifa | 1 | 67 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Liga | FK Partizan | 19 | 955 | 6 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,97 |
| 2024UEFA Europa Conference League | FK Partizan | 2 | 58 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | FK Partizan | 1 | 82 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa League | FK Partizan | 1 | 16 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | FK Partizan | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024UEFA Nations League | Serbia | 1 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Đorđe Jovanović theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cukaricki | 2026/27 | 3 | 208 | 0 | 0 |
| Maccabi Haifa | 2025 | 17 | 438 | 2 | 2 |
| FK Partizan | 2024 | 23 | 1.111 | 6 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Serbia | 2024 | 1 | 10 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Đorđe Jovanović
- Đorđe Jovanović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Đorđe Jovanović 27 tuổi (sinh ngày 15/02/1999), cao 187 cm.
- Đorđe Jovanović ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Đorđe Jovanović ra sân 3 trận mùa 2026/27 tại Super Liga và ghi 0 bàn.
- Đorđe Jovanović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Cukaricki là CLB hiện tại của Đorđe Jovanović, mang áo số 99.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.