
Assad Al Hamlawi
Assad Al Hamlawi chuyển nhượng qua những CLB nào?
Assad Al Hamlawi gia nhập Universitatea Craiova theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 08/07/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Oddevold sang Slask Wroclaw ngày 28/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2025 | Slask Wroclaw | Universitatea Craiova | Không công bố |
| 28/1/2025 | Oddevold | Slask Wroclaw | Không công bố |
| 21/1/2025 | Oddevold | Slask Wroclaw | Không công bố |
| 8/1/2023 | Helsingborg | Varbergs BoIS FC | Tự do |
| 1/12/2022 | Jonkopings Sodra | Helsingborg | Trở lại sau cho mượn |
| 7/6/2022 | Helsingborg | Jonkopings Sodra | Cho mượn |
| 8/1/2020 | Angelholms FF | Helsingborg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Assad Al Hamlawi đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Assad Al Hamlawi gia nhập Universitatea Craiova ngày 08/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- Universitatea Craiova
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 08/07/2025
Assad Al Hamlawi là ai?
Assad Al Hamlawi mang áo số 9 của Universitatea Craiova và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm, nặng 82 kg.
- Ngày sinh
- 27/10/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Universitatea Craiova
Thống kê Assad Al Hamlawi
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Superettan | Oddevold | 28 | 2.333 | 14 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,20 |
| 2024Ekstraklasa | Slask Wroclaw | 16 | 1.058 | 7 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Palestine | 3 | 41 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Assad Al Hamlawi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Oddevold | 2024 | 28 | 2.333 | 14 | 1 |
| Slask Wroclaw | 2024 | 16 | 1.058 | 7 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Palestine | 2026 | 3 | 41 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Assad Al Hamlawi
- Assad Al Hamlawi mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Assad Al Hamlawi là Thụy Điển.
- Assad Al Hamlawi đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Assad Al Hamlawi đang thuộc biên chế Universitatea Craiova, mang áo số 9.
- Assad Al Hamlawi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Assad Al Hamlawi 25 tuổi (sinh ngày 27/10/2000), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:42 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.