Angelholms FF
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Angelholms FF đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 24 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 9
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Angelholms FF đang đứng thứ mấy?
Sau 26 vòng, Angelholms FF mới gom được 24 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận. Đội có 5 thắng, 9 hoà và 12 thua.
Angelholms FF đang bám đuổi những ai?
Angelholms FF đang hơn Utsikten 12 điểm. Muốn vượt Laholm, đội cần bù 1 điểm. Ngôi đầu của Trelleborg còn xa 33 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Angelholms FF
Ba trận gần nhất của Angelholms FF: thắng Utsikten 2-0, thắng Rosengård 3-0 và thua Trelleborg 1-4. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Angelholms FF mạnh hơn ở sân nào?
Angelholms FF nhận 21 bàn ở sân nhà và 26 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 17 bàn và nhận 26 bàn.
Hồ sơ đội bóng Angelholms FF
Sân nhà của Angelholms FF, đội bóng Thụy Điển, là Änglavallen. Änglavallen đón được 5.000 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là ANG.
Hàng công và hàng thủ Angelholms FF
Trung bình mỗi trận Angelholms FF ghi 1,3 bàn và nhận 1,8 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm.
Angelholms FF gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Angelholms FF về sân nhà tiếp Laholm lúc 18h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 25 điểm. Laholm có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Robin Streifert | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Mohammad Ahmadi | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | E. Vedholm | Hậu vệ | |
| 4 | W. Sonntag | Hậu vệ | |
| 5 | A. Haliti | Hậu vệ | |
| 7 | A. Touray | Tiền đạo | |
| 8 | Benjamin Tannus | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Anton Nilsson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | Marcly Tshikupe | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 14 | Vilgot Carlsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 15 | Arvid Wiklund | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 15 | Alvin Karlsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | P. Svoren | Tiền vệ | |
| 16 | M. Ahlqvist | Hậu vệ | |
| 17 | Thomas Boakye | Hậu vệ | Ghana |
| 18 | M. Tagsjo | Tiền vệ | |
| 19 | Diego Alfonsi | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 20 | E. Lipovica | Tiền đạo | |
| 21 | Ebbe Orrling | Tiền đạo | |
| 23 | Oliver Stojanovic Fredin | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 24 | Endrit Lipovica | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 25 | J. Svensson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 27 | L. Loow | Hậu vệ | |
| 30 | Carl Josefsson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 30 | Z. Nilsson | Thủ môn | |
| 31 | N. Hannes | Thủ môn |