Varbergs BoIS
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
Varbergs BoIS đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 45 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 6
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 45
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Varbergs BoIS FC
Sân nhà của Varbergs BoIS FC, đội bóng Thụy Điển, là Varberg Energi Arena. Đội thường được gọi ngắn là VAR. Varberg Energi Arena có 5.000 chỗ ngồi.
Varbergs BoIS FC trên bảng xếp hạng
Varbergs BoIS FC đang đứng thứ 3 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 13 thắng, 6 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Mạch trận hiện thời của Varbergs BoIS FC
Trận gần nhất, Varbergs BoIS FC hoà Ostersunds FK 1-1 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Varbergs BoIS FC
Thành tích hai sân của Varbergs BoIS FC là 8 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 22 bàn và nhận 18 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 23 bàn và nhận 16 bàn.
Hàng công và hàng thủ Varbergs BoIS FC
Hàng thủ Varbergs BoIS FC đứng thứ 4, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +11.
Khoảng cách của Varbergs BoIS FC với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Varbergs BoIS FC nằm giữa Falkenbergs FF và Ostersunds FK. Ngôi đầu của IFK Norrkoping còn xa 10 điểm.
Trận kế tiếp của Varbergs BoIS FC
Helsingborg là đối thủ kế tiếp của Varbergs BoIS FC, trận sân nhà bắt đầu lúc 00h05 ngày 20/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 30 điểm. Helsingborg có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Benjamin Mujdzic | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| - | Olle Andersson | ||
| - | Milan Kordik | Thuỵ Điển | |
| 1 | Oscar Ekman | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 1 | Oliver Mårtensson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Gustav Broman | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | Hampus Zackrisson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Emil Hellman | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Wilhelm Arlig | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 8 | Albin Winbo | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Laorent Shabani | Tiền đạo | Albania |
| 10 | Axel Vidjeskog | Tiền vệ | Phần Lan |
| 11 | Nuurdin Ali Mohudin | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 12 | Lucas Kåhed | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | Oliver Alfonsi | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 15 | Noah Johansson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | Anton Thorsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | Edvin Tellgren | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Joakim Lindner | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 19 | Jonathan Nilsson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 20 | Olle Werner | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 21 | Isak Vidjeskog | Tiền vệ | Phần Lan |
| 22 | Niklas Dahlström | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | Leo Frigell Jansson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 23 | Lucas Sibelius | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 24 | Oliver Bryneus | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 24 | G Gustafsson | ||
| 28 | Erion Sadiku | Tiền vệ | Kosovo |
| 29 | Daniel Strindholm | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 49 | Shanyder Borgelin | Tiền đạo | Haiti |