
Artur Miranyan
Artur Miranyan từng chuyển tới đâu?
Artur Miranyan gia nhập Ironi Tiberias theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 25/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Bnei Sakhnin sang Ironi Tiberias ngày 24/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/8/2026 | Bnei Sakhnin | Ironi Tiberias | Không công bố |
| 24/8/2026 | Bnei Sakhnin | Ironi Tiberias | Không công bố |
| 22/7/2025 | Universitatea Cluj | Bnei Sakhnin | Không công bố |
| 20/9/2024 | FC Noah | Universitatea Cluj | Tự do |
| 25/7/2023 | Alashkert | FC Noah | Tự do |
| 28/2/2021 | Pyunik Yerevan | FC Urartu | Không công bố |
| 1/9/2014 | Shakhtar Donetsk | Vardar Skopje | Tự do |
| 1/7/2014 | Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Artur Miranyan, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Artur Miranyan là ngày 01/07/2014, khi anh từ Shakhtar Donetsk U19 chuyển tới Shakhtar Donetsk dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Ironi Tiberias ngày 25/08/2026 từ Bnei Sakhnin. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al ghi nhận anh ra sân 2 trận. Tại Ironi Tiberias, anh khoác áo số 9.
Artur Miranyan thuộc biên chế CLB nào?
Artur Miranyan thi đấu cho Ironi Tiberias tại Ligat Ha'al theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- Ironi Tiberias
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 25/08/2026
Thông tin tiểu sử Artur Miranyan
Ở tuổi 30, Artur Miranyan đang là cầu thủ trong đội hình Ironi Tiberias. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Armenia.
- Ngày sinh
- 27/12/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Armenia
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Ironi Tiberias
Chỉ số mùa 2026/27 của Artur Miranyan
2 trận mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al mang về cho Artur Miranyan 0 bàn sau 66 phút. So với mùa 2025 (2 bàn sau 29 trận), anh ít hơn 2 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Ironi Tiberias | 2 | 66 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,46 |
| 2025Ligat Ha'al | Bnei Sakhnin | 29 | 1.477 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,61 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Armenia | 1 | 69 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,49 |
| 2025Friendlies | Armenia | 4 | 149 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2024UEFA Nations League | Armenia | 6 | 237 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,47 |
| 2024Friendlies | Armenia | 3 | 136 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Armenia | 2 | 28 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Artur Miranyan theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ironi Tiberias | 2026/27 | 2 | 66 | 0 | 0 |
| Bnei Sakhnin | 2025 | 29 | 1.477 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Armenia | 2024 – 2026 | 16 | 619 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Artur Miranyan
- Artur Miranyan đang khoác áo đội bóng nào?
- Ironi Tiberias là CLB hiện tại của Artur Miranyan, mang áo số 9.
- Artur Miranyan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artur Miranyan 30 tuổi (sinh ngày 27/12/1995), cao 179 cm.
- Thành tích ghi bàn của Artur Miranyan mùa 2026/27 ra sao?
- Artur Miranyan ra sân 2 trận mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.