FC Urartu
Armenia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
FC Urartu đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng FC Urartu
Urartu Stadium, sân nhà của FC Urartu, chứa được 5.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là BAN.
FC Urartu trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên FC Urartu ở vị trí thứ 5. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Phong độ gần đây của FC Urartu
Trận gần nhất, FC Urartu hoà Ararat 2-2 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 8 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
FC Urartu đang bám đuổi những ai?
FC Urartu và Sardarapat đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với FC Noah là 15 điểm. Phía trên là Alashkert, cách 4 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC Urartu
FC Urartu ghi 8 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của FC Urartu
Số bàn thua của FC Urartu dừng ở 12 sau 9 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Đội đang có hiệu số +2.
Trận kế tiếp của FC Urartu
Van là đối thủ kế tiếp của FC Urartu, trận sân nhà bắt đầu lúc 20h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Urartu Stadium. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Van có 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Narek Nazaretyan | Thủ môn | |
| 3 | Erik Piloyan | Hậu vệ | Armenia |
| 4 | Arman Ghazaryan | Hậu vệ | Armenia |
| 5 | Alef | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Petik Manukyan | Hậu vệ | Armenia |
| 7 | Sergey Mkrtchyan | Tiền vệ | Armenia |
| 8 | Narek Aghasaryan | Tiền vệ | Armenia |
| 9 | M. Rajani | Tiền đạo | |
| 10 | Karen Melkonyan | Tiền đạo | Armenia |
| 11 | Edik Vardanyan | Tiền đạo | Armenia |
| 14 | Artem Polyarus | Tiền đạo | Ukraine |
| 15 | Vladyslav Veremeev | Hậu vệ | Ukraine |
| 16 | N. Gishyan | Thủ môn | |
| 18 | Anton Bratkov | Hậu vệ | Ukraine |
| 21 | Levon Bashoyan | Tiền vệ | Armenia |
| 22 | Mikayel Mirzoyan | Tiền vệ | Armenia |
| 27 | M. Velosa | Tiền đạo | |
| 28 | Katsuyuki Ishibashi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 30 | Bruno Michel | Tiền đạo | Brazil |
| 33 | Andrija Dragojević | Thủ môn | Montenegro |
| 35 | S. Beglaryan | Tiền vệ | |
| 44 | Yevhen Tsymbalyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 66 | Kartel O’Neill-Martin | Hậu vệ | Anh |
| 77 | Gor Lulukyan | Tiền vệ | Armenia |
| 88 | Zhirayr Margaryan | Hậu vệ | Armenia |
| 91 | Oege-Sietse van Lingen | Tiền đạo | Hà Lan |
| 92 | A. Mishiev | Thủ môn | |
| 99 | Khariton·Ayvazyan | Hậu vệ | Armenia |