
Anton Bratkov
Anton Bratkov từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Anton Bratkov gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Pyunik Yerevan sang FC Urartu ngày 30/06/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Pyunik Yerevan | FC Urartu | Không công bố |
| 30/6/2025 | Pyunik Yerevan | FC Urartu | Không công bố |
| 27/1/2021 | Metalist 1925 Kharkiv | Pyunik Yerevan | Không công bố |
| 18/9/2020 | Lviv | Metalist 1925 Kharkiv | Tự do |
| 14/7/2019 | Maccabi Petah Tikva | Lviv | Tự do |
| 5/2/2019 | Desna | Maccabi Petah Tikva | Tự do |
| 2/9/2016 | Veres Rivne | Desna | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Anton Bratkov thuộc biên chế CLB nào?
Hồ sơ cầu thủ Anton Bratkov
Anton Bratkov mang áo số 18 của FC Urartu và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ukraine.
- Ngày sinh
- 14/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- FC Urartu
Thống kê Anton Bratkov
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Premier League | Pyunik Yerevan | 18 | 1.504 | 0 | Thẻ vàng: 3 |
| 2024Cup | Pyunik Yerevan | 4 | 390 | 1 | Thẻ vàng: 2 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Anton Bratkov theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Pyunik Yerevan | 2024 | 22 | 1.894 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Anton Bratkov
- Anton Bratkov mang quốc tịch nào?
- Anton Bratkov có quốc tịch Ukraine theo hồ sơ.
- Anton Bratkov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Urartu là CLB hiện tại của Anton Bratkov, mang áo số 18.
- Anton Bratkov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Anton Bratkov 33 tuổi (sinh ngày 14/05/1993), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:06 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.