Maccabi Petah Tikva
Israel
Thứ hạng hiện tại Bảng Ligat Al
Maccabi Petah Tikva đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Maccabi Petah Tikva
Lần ra sân gần đây nhất đưa Maccabi Petah Tikva tới kết quả thua Hapoel Haifa 1-2. Mạch thua hiện kéo dài 4 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích mùa 18/19 của Maccabi Petah Tikva
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên Maccabi Petah Tikva. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Maccabi Petah Tikva
Khoảng cách từ Maccabi Petah Tikva tới Maccabi Tel Aviv ở ngôi đầu là 10 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Bnei Sakhnin.
Giới thiệu Maccabi Petah Tikva
Sân nhà của Maccabi Petah Tikva, đội bóng Israel, là HaMoshava Stadium. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MAC. Khán đài HaMoshava Stadium có 12.500 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Maccabi Petah Tikva
Maccabi Petah Tikva ghi 5 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Maccabi Petah Tikva
Maccabi Petah Tikva ghi 9 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Maccabi Petah Tikva
Trận kế tiếp, Maccabi Petah Tikva tiếp Maccabi Haifa trên sân HaMoshava Stadium lúc 00h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 15 điểm. Trong năm trận gần nhất, Maccabi Haifa có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Dor Hevron | Thủ môn | Israel |
| 6 | Eloge Yao | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 7 | Kyle Spence | Tiền đạo | Scotland |
| 8 | Dan Lee-Yam | Hậu vệ | Israel |
| 9 | Samuel Owusu | Tiền vệ | Ghana |
| 10 | Ariel Lugassy | Tiền đạo | Israel |
| 12 | I. Baruch | Hậu vệ | |
| 15 | Adar Ratner | Tiền đạo | Israel |
| 16 | Noam Shemesh | Tiền vệ | |
| 17 | Aviv Salem | Hậu vệ | Israel |
| 18 | Eitan Tibi | Hậu vệ | Israel |
| 20 | I. Cohen | Tiền vệ | |
| 21 | Ibrahima Soumah | Tiền vệ | Guinea |
| 22 | Bashar Abdach | Hậu vệ | Israel |
| 24 | Lior Kasa | Tiền vệ | Israel |
| 26 | Guy Deznet | Hậu vệ | Israel |
| 26 | A. Dezent | Hậu vệ | |
| 27 | Y. Koren | Tiền đạo | |
| 30 | Or Dadya | Hậu vệ | Israel |
| 39 | Maor Erlich | Thủ môn | Israel |
| 44 | Pavlos Korrea | Hậu vệ | Síp |
| 47 | Y. Peretz | Tiền đạo | |
| 53 | Liran Hazan | Tiền vệ | Israel |
| 77 | José Cortés | Tiền vệ | Colombia |
| 80 | Y. Oz | Tiền vệ | |
| 97 | Marko Rakonjac | Tiền đạo | Montenegro |
| 99 | Eyal Inbrum | Tiền vệ |