
Pavlos Korrea
Pavlos Korrea từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Pavlos Korrea là từ Nyiregyhaza sang Maccabi Petah Tikva ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Nyiregyhaza sang Maccabi Petah Tikva ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Nyiregyhaza | Maccabi Petah Tikva | Không công bố |
| 29/6/2026 | Nyiregyhaza | Maccabi Petah Tikva | Không công bố |
| 8/1/2025 | Volos NFC | Nyiregyhaza | Không công bố |
| 7/7/2024 | Anorthosis | Volos NFC | Tự do |
| 1/7/2020 | Ethnikos Achna | Anorthosis | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | Anorthosis | Ethnikos Achna | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Aris | Anorthosis | Trở lại sau cho mượn |
| 13/9/2018 | Anorthosis | Aris | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Pavlos Korrea, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Pavlos Korrea là ngày 13/09/2018, khi anh rời Anorthosis sang Aris theo dạng cho mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Maccabi Petah Tikva, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Nyiregyhaza. Ở mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, anh ra sân 3 trận. Trong đội hình Maccabi Petah Tikva, anh mang áo số 44.
Pavlos Korrea thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 28, Pavlos Korrea là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Maccabi Petah Tikva. Số áo hiện tại là 44.
- Câu lạc bộ
- Maccabi Petah Tikva
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Pavlos Korrea
Ở tuổi 28, Pavlos Korrea đang là cầu thủ trong đội hình Maccabi Petah Tikva. Trong đội hình Maccabi Petah Tikva, anh mặc áo 44.
- Ngày sinh
- 14/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Síp
- Chiều cao
- 186 cm
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Maccabi Petah Tikva
Số liệu mùa 2026/27 của Pavlos Korrea
Thống kê mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al của Pavlos Korrea: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,56.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Maccabi Petah Tikva | 3 | 225 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,56 |
| 2024Super League 1 | Volos NFC | 11 | 858 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,60 |
| 2024NB I | Nyiregyhaza | 10 | 900 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Magyar Kupa | Nyiregyhaza | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cup | Volos NFC | 1 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231. Division | Anorthosis | 20 | 1.703 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,90 |
| 2023Cup | Anorthosis | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Pavlos Korrea theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Petah Tikva | 2026/27 | 3 | 225 | 0 | 0 |
| Volos NFC | 2024 | 12 | 858 | 0 | 0 |
| Nyiregyhaza | 2024 | 11 | 990 | 0 | — |
| Anorthosis | 2023 | 20 | 1.703 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Pavlos Korrea
- Thành tích ghi bàn của Pavlos Korrea mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al ghi nhận Pavlos Korrea có 0 bàn qua 3 trận.
- Pavlos Korrea đang khoác áo đội bóng nào?
- Pavlos Korrea hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva, mang áo số 44.
- Pavlos Korrea bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Pavlos Korrea 28 tuổi (sinh ngày 14/07/1998), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.