
Lior Kasa
Lior Kasa chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lior Kasa gia nhập Maccabi Petah Tikva theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 07/09/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Genoa trở lại Maccabi Haifa sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/9/2026 | Maccabi Haifa | Maccabi Petah Tikva | Không công bố |
| 1/7/2025 | Genoa | Maccabi Haifa | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Genoa | Maccabi Haifa | Không công bố |
| 25/8/2024 | Maccabi Haifa | Genoa | Cho mượn |
| 23/1/2024 | Hapoel Katamon | Maccabi Haifa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lior Kasa: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lior Kasa là ngày 23/01/2024, khi anh từ Hapoel Katamon chuyển tới Maccabi Haifa theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 07/09/2026, khi anh chuyển từ Maccabi Haifa sang Maccabi Petah Tikva. Hồ sơ hiện tại ở Maccabi Petah Tikva ghi anh mang áo số 24.
Lior Kasa đang khoác áo đội nào?
Lior Kasa đang khoác áo Maccabi Petah Tikva, gia nhập ngày 07/09/2026. Số áo hiện tại là 24.
- Câu lạc bộ
- Maccabi Petah Tikva
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 07/09/2026
Tiểu sử Lior Kasa
Lior Kasa mang áo số 24 của Maccabi Petah Tikva và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 185 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 1/5/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Maccabi Petah Tikva
Thống kê Lior Kasa
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Europa Conference League | Maccabi Haifa | 1 | 40 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
| 2025Ligat Ha'al | Maccabi Haifa | 1 | 12 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2025Toto Cup Ligat Al | Maccabi Haifa | 1 | 9 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie A | Genoa | 8 | 226 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,72 |
| 2024Coppa Italia | Genoa | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Israel | 4 | 222 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lior Kasa theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | 2025 | 3 | 61 | 0 | 0 |
| Genoa | 2024 | 8 | 226 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Israel | 2025 | 4 | 222 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lior Kasa
- Lior Kasa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Maccabi Petah Tikva là CLB hiện tại của Lior Kasa, mang áo số 24.
- Lior Kasa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lior Kasa 21 tuổi (sinh ngày 01/05/2005), cao 185 cm.
- Lior Kasa là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lior Kasa mang quốc tịch Israel.
Cập nhật lần cuối: 01:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.