Hapoel Haifa thắng Maccabi Petah Tikva 2-1 ở Ligat Ha'al (Vòng 6), đá lúc 23:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Sammy Ofer Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
13 Dứt điểm 8
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Alon Turgeman Hapoel Haifa
- 7,2 Guy Deznet Maccabi Petah Tikva
- 7,2 Shay Elias Hapoel Haifa
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Hapoel Haifa 45% Hòa 45% 10% Maccabi Petah Tikva
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hapoel Haifa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.94 | 3.54 | 3.56 |
| Nguồn 2 | 1.90 | 3.50 | 3.25 |
| Nguồn 3 | 1.98 | 3.55 | 3.40 |
| Nguồn 4 | 1.90 | 3.60 | 3.30 |
| Nguồn 5 | 1.91 | 3.70 | 3.30 |
| Nguồn 6 | 1.96 | 3.60 | 3.40 |
| Nguồn 7 | 1.92 | 3.54 | 3.54 |
| Nguồn 8 | 1.95 | 3.71 | 3.71 |
| Nguồn 9 | 1.86 | 3.24 | 2.99 |
| Nguồn 10 | 1.85 | 3.60 | 3.30 |
| Đồng thuận | 1.92 | 3.58 | 3.35 |
Thống kê trận đấu
48% 52% Kiểm soát bóng
13 8 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
5 2 Phạt góc
14 15 Phạm lỗi
5 1 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 Itay Zafrani -
4 D. Malul -
11 I. S. Fahima -
23 M. Ambar -
3 T. Arbel -
25 G. Diba -
19 S. Elkayam -
14 W. Habiballa -
20 A. Haman
Dự bị
- 22 Bashar Abdach
-
12 I. Baruch -
20 I. Cohen -
30 O. Dadya -
8 Dan Lee-Yam -
7 K. Spence -
1 D. Hevron -
27 Y. Koren -
10 A. Lugassy
Chơi hay nhất
8,2 Alon Turgeman Hapoel Haifa
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,2 Shay Elias Hapoel Haifa
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,2 Guy Deznet Maccabi Petah Tikva
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Hapoel Haifa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Yoav Gerafi TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/23 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Noam Cohen HV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 37/43 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Ivan Kričak HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/38 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Dario Župarić HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/34 | 0 | 2 | 0 |
| 77 Arial Mendy HV | 68' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Dor Malul HV DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/12 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Cheick Keita TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 63/69 | 1 | 3 | 0 |
| 55 Naor Sabag TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 35/43 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Liran Rotman TV | 82' | 6,7 | 0 | 0 | 2/4 | 29/35 | 3 | 2 | 0 |
| 10 Shay Elias TV | 69' | 7,2 | 0 | 1 | 0/2 | 20/27 | 3 | 1 | 0 |
| 17 Alon Turgeman TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/3 | 21/25 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Wahib Habiballa TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 11/11 | 0 | 0 | 0 |
Maccabi Petah Tikva
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 Maor Erlich TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/33 | 0 | 0 | 3 |
| 26 Guy Deznet HV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 30/35 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Eloge Yao HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 60/70 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Aviv Salem HV | 82' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 1 | 2 | 0 |
| 18 Eitan Tibi HV | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 28/33 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Dan Lee-Yam HV DB | 8' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 12 I. Baruch HV DB | 8' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Eyal Inbrum TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 1 | 0 | 0 |
| 77 José Cortés TV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 9/14 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Samuel Owusu TV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/38 | 0 | 0 | 0 |
| 53 Liran Hazan TV | 82' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 16/24 | 1 | 3 | 0 |
| 20 I. Cohen TV DB | 54' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 23/29 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Lior Kasa TV | 36' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 0 | 0 | 0 |
| 97 Marko Rakonjac TĐ | 58' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 12/15 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Kyle Spence TĐ DB | 32' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 6/6 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Alon Turgeman 1-0 kiến tạo: Shai Elias
7'
vào: Wahib·Habiballa, ra: C Diakité
45'
C Diakité
45'+1
58'
vào: K. Spence, ra: Marko Rakonjac
58'
vào: Bashar Abdach, ra: Eitan Tibi
vào: Dor Malul, ra: Arial Mendy
68'
vào: Israel Sali Pahima, ra: Shai Elias
69'
70'
Guy Deznet 1-1
75'
Aviv Salem
82'
vào: Dan Lee-Yam, ra: Liran Hazan
82'
vào: Itay Baruch, ra: Aviv Salem
82'
José Cortés
vào: Itai Zafrani, ra: Liran Rotman
82'
Itai Zafrani Huỷ bàn thắng
88'
88'
Maor Erlich
Dario Župarić
90'+2
Israel Sali Pahima 2-1 kiến tạo: Noam Cohen
90'+4
Lịch sử đối đầu (18 trận)
6 Hapoel Haifa 6 Hòa 6 Maccabi Petah Tikva
2.83 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Hapoel Haifa
33% Tỷ lệ thắng Maccabi Petah Tikva
Những lần gặp gần nhất
- 04/01/2025 Hapoel Haifa Maccabi Petah Tikva
- 22/09/2024 Maccabi Petah Tikva Hapoel Haifa
- 06/03/2024 Hapoel Haifa Maccabi Petah Tikva
- 09/01/2024 Maccabi Petah Tikva Hapoel Haifa
- 03/09/2023 Hapoel Haifa Maccabi Petah Tikva
- 11/07/2023 Hapoel Haifa Maccabi Petah Tikva
- 02/04/2022 Maccabi Petah Tikva Hapoel Haifa
- 15/01/2022 Hapoel Haifa Maccabi Petah Tikva
+ 10 trận khác