
Wahib Habiballa
Các thương vụ chuyển nhượng của Wahib Habiballa
Dữ liệu chuyển nhượng của Wahib Habiballa gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ironi Tiberias sang Hapoel Haifa ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Ironi Tiberias | Hapoel Haifa | Không công bố |
| 29/6/2026 | Ironi Tiberias | Hapoel Haifa | Không công bố |
| 17/7/2023 | Hapoel Nazareth Illit | Ironi Tiberias | Tự do |
| 1/8/2020 | Hapoel Acre | Hapoel Nazareth Illit | Không công bố |
| 1/7/2019 | Hapoel Iksal | Hapoel Acre | Không công bố |
| 11/11/2018 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Iksal | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Wahib Habiballa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Wahib Habiballa là ngày 11/11/2018, khi anh chuyển từ Hapoel Petah Tikva sang Hapoel Iksal dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Hapoel Haifa ngày 30/06/2026 từ Ironi Tiberias. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al ghi nhận anh ra sân 5 trận. Hồ sơ hiện tại ở Hapoel Haifa ghi anh mang áo số 14.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Wahib Habiballa
Ở tuổi 28, Wahib Habiballa là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Hapoel Haifa. Dữ liệu ghi nhận anh đến Hapoel Haifa ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Hapoel Haifa
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 30/06/2026
Hồ sơ cầu thủ Wahib Habiballa
Wahib Habiballa là 28 tuổi đang chơi cho Hapoel Haifa. Wahib Habiballa sinh ngày 06/04/1998, hiện 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 6/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Hapoel Haifa
Wahib Habiballa thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Ở mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, Wahib Habiballa ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 22 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Hapoel Haifa | 5 | 112 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,36 |
| 2025Toto Cup Ligat Al | Ironi Tiberias | 2 | 109 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Ligat Ha'al | Ironi Tiberias | 27 | 1.818 | 2 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2024Toto Cup Ligat Al | Ironi Tiberias | 5 | 366 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024State Cup | Ironi Tiberias | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Wahib Habiballa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hapoel Haifa | 2026/27 | 5 | 112 | 0 | 0 |
| Ironi Tiberias | 2024 – 2025 | 35 | 2.339 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Wahib Habiballa
- Wahib Habiballa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Wahib Habiballa hiện khoác áo Hapoel Haifa, mang áo số 14.
- Wahib Habiballa bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Wahib Habiballa 28 tuổi (sinh ngày 06/04/1998).
- Wahib Habiballa ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Wahib Habiballa ra sân 5 trận mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.