
Dario Župarić
Chuyển nhượng và giá trị của Dario Župarić
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Dario Župarić là từ Portland Timbers sang Hapoel Haifa ngày 08/02/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Portland Timbers sang Hapoel Haifa ngày 30/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/2/2026 | Portland Timbers | Hapoel Haifa | Không công bố |
| 30/12/2025 | Portland Timbers | Hapoel Haifa | Không công bố |
| 30/12/2025 | Portland Timbers | Zuparic Dario | Không công bố |
| 1/1/2020 | HNK Rijeka | Portland Timbers | Không công bố |
| 16/6/2018 | Pescara | HNK Rijeka | Không công bố |
| 18/1/2017 | Pescara | HNK Rijeka | Không công bố |
| 1/7/2013 | HNK Cibalia | Pescara | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Dario Župarić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dario Župarić là ngày 01/07/2013, khi anh rời HNK Cibalia sang Pescara — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Hapoel Haifa ngày 08/02/2026 từ Portland Timbers. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Tại Hapoel Haifa, anh khoác áo số 13.
CLB hiện tại của Dario Župarić
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Dario Župarić gia nhập Hapoel Haifa ngày 08/02/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ligat Ha'al.
- Câu lạc bộ
- Hapoel Haifa
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 08/02/2026
Tiểu sử Dario Župarić
Dario Župarić là 34 tuổi đang chơi cho Hapoel Haifa. Số đo ghi nhận: cao 188 cm, nặng 84 kg.
- Ngày sinh
- 3/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Hapoel Haifa
Thống kê Dario Župarić mùa 2026/27
Ở mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, Dario Župarić ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Hapoel Haifa | 5 | 450 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2025Major League Soccer | Portland Timbers | 20 | 1.756 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,92 |
| 2025Ligat Ha'al | Hapoel Haifa | 10 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025Leagues Cup | Portland Timbers | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2024Major League Soccer | Portland Timbers | 29 | 2.267 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,96 |
| 2024Leagues Cup | Portland Timbers | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dario Župarić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hapoel Haifa | 2025 – 2026/27 | 15 | 990 | 0 | 0 |
| Portland Timbers | 2024 – 2025 | 53 | 4.293 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dario Župarić
- Thành tích ghi bàn của Dario Župarić mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al ghi nhận Dario Župarić có 0 bàn qua 5 trận.
- Dario Župarić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dario Župarić hiện khoác áo Hapoel Haifa, mang áo số 13.
- Dario Župarić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dario Župarić 34 tuổi (sinh ngày 03/05/1992), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.