Pescara
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone B
Pescara đang xếp thứ 12 trên tổng 20 đội, với 11 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Pescara
Sân nhà của Pescara, đội bóng Ý, là Stadio Adriatico-Giovanni Cornacchia. Sức chứa của Stadio Adriatico-Giovanni Cornacchia là 20.476 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là PES.
Pescara đang đứng thứ mấy?
Sau 8 vòng, Pescara có 11 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Pescara thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Pescara thắng Livorno 1-0 trên sân khách và thua Spezia 1-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Khoảng cách của Pescara với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Pescara tới Spezia ở ngôi đầu là 14 điểm. Ostia Mare bám sát với khoảng cách 2 điểm.
Pescara mạnh hơn ở sân nào?
Pescara nhận 3 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,5 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn ở sân nhà.
Hàng công và hàng thủ Pescara
Số bàn thua của Pescara dừng ở 11 sau 8 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Pescara
Ngày 13/10/2026, Pescara tiếp Guidonia Montecelio 1937 trên sân Stadio Adriatico-Giovanni Cornacchia, bóng lăn lúc 01h30 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Guidonia Montecelio 1937 có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. Guidonia Montecelio 1937 bước vào trận khi đứng thứ 8 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | L. Valori | Hậu vệ | |
| 1 | Enis Ujkaj | Thủ môn | Albania |
| 2 | Riccardo Capellini | Hậu vệ | Ý |
| 3 | Gaetano Letizia | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Erdis Kraja | Tiền vệ | Albania |
| 6 | Ehuwa Eletu Victor | Tiền vệ | |
| 7 | Lorenzo Meazzi | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Leonardo Graziani | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Roberto Inglese | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Davide Merola | Tiền đạo | Ý |
| 13 | Jacopo La Barba | Hậu vệ | Ý |
| 14 | Luca Valzania | Tiền vệ | Ý |
| 15 | Giorgio Altare | Hậu vệ | Ý |
| 17 | M. Gatto | Tiền vệ | |
| 18 | Matteo Milan | Hậu vệ | Ý |
| 19 | Michele D'Ausilio | Tiền vệ | Ý |
| 20 | Francesco Donati | Hậu vệ | Ý |
| 21 | Andrea Ferraris | Tiền đạo | Ý |
| 22 | Ivan Saio | Thủ môn | Ý |
| 23 | Filippo Pellacani | Hậu vệ | Ý |
| 24 | Filippo Guccione | Tiền vệ | Ý |
| 27 | Bilal Erradi | Tiền vệ | Ý |
| 28 | C. D'Errico | Tiền vệ | |
| 30 | Giuseppe Saccomanni | Tiền vệ | Ý |
| 32 | M. Motta | Hậu vệ | |
| 33 | Federico Nardin | Hậu vệ | Ý |
| 36 | E. Troiano | Hậu vệ | |
| 37 | Pablo Vitali | Tiền đạo | Ý |
| 39 | Luigi Morazzini | Tiền đạo | |
| 40 | L. Doronzo | Thủ môn | |
| 42 | L. Bonassi | Thủ môn | |
| 44 | Jacopo Sardo | Tiền vệ | Ý |
| 49 | Michael Zeppieri | Tiền đạo | Canada |
| 90 | Vincenzo Fiorillo | Thủ môn | Ý |
| 97 | Giacomo Parigi | Tiền đạo | Ý |