Yunnan Yukun thắng Liaoning Tieren FC 5-0 ở VĐQG Trung Quốc (Vòng 26), đá lúc 18:35 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Yuxi Plateau Sports Center.
Dự đoán nhanh
-
Yunnan Yukun 54% - Hòa 23%
-
Liaoning Tieren FC 24%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng54%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.80 | 0.93 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.89 | X0.86 |
1 1.72 X 4.10 2 3.83
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
14 Dứt điểm 9
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 28 | 11 | 6 | 11 | -3 | 39 |
| 12 | | 28 | 8 | 5 | 15 | -9 | 29 |
Chơi hay nhất
- 9,8 Cléber Yunnan Yukun
- 9,7 Oscar Taty Maritu Yunnan Yukun
- 8,5 Bunyamin Abdusalam Yunnan Yukun
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 54%
Yunnan Yukun 54% Hòa 23% 24% Liaoning Tieren FC
xG dự kiến 2.05 - 1.46
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 70%
Cả 2 ghi bàn 67%
Tài 1.587%
Tài 3.549%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.541%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Yunnan Yukun (54%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.73 | 4.10 | 3.75 |
| Nguồn 2 | 1.75 (kèo tăng) | 4.32 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.72 (kèo tăng) | 4.10 | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.73 | 4.33 | 3.90 |
| Nguồn 8 | 1.70 | 4.10 | 3.80 |
| Nguồn 10 | 1.72 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.72 | 4.05 | 3.82 |
| Nguồn 12 | 1.75 (kèo tăng) | 4.20 | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.70 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 3.60 |
| Nguồn 14 | 1.78 | 4.40 | 4.00 |
| Nguồn 16 | 1.77 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.70 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 3.60 |
| Nguồn 18 | 1.53 | 4.20 | 3.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.66 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.79 (kèo tăng) | 4.31 (kèo giảm) | 3.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.65 | 3.63 | 3.33 |
| Nguồn 25 | 1.63 | 4.40 | 4.40 |
| Nguồn 26 | 1.73 | 4.00 | 3.90 |
| Đồng thuận | 1.72 | 4.10 | 3.83 |
Thống kê trận đấu
1.60 0.90 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
14 9 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
6 4 Cơ hội ngon
3 6 Phạt góc
10 13 Phạm lỗi
0 6 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Chơi hay nhất
9,8 Cléber Yunnan Yukun
3 bàn · 3 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
9,7 Oscar Taty Maritu Yunnan Yukun
1 bàn · 2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,5 Bunyamin Abdusalam Yunnan Yukun
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
Yunnan Yukun
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Zhifeng Wang TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 0 | 0 | 1 |
| 33 Andrei Burcă HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 36/41 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Zichang Huang HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/30 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Wang-Kit Tsui HV | 76' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Ruibao Hu HV DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Teng Yi HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 21/23 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Chenliang Zhang HV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Chugui Ye HV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Caio Vinícius TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/2 | 37/45 | 2 | 4 | 0 |
| 10 Alexandru Ioniță C TV | 82' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 19/27 | 3 | 1 | 0 |
| 22 Liuyu Duan TV | 76' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 25/30 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Yuhao Zhao TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Sun Xuelong TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Cléber TĐ | 90' | 9,8 | 3 | 0 | 3/3 | 11/15 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Oscar Taty Maritu TĐ | 90' | 9,7 | 1 | 2 | 1/4 | 21/27 | 2 | 0 | 0 |
| 39 Bunyamin Abdusalam TĐ | 89' | 8,5 | 1 | 1 | 2/2 | 17/22 | 2 | 5 | 0 |
Liaoning Tieren FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Yan Zhang TM | 90' | 5,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/17 | 0 | 0 | 1 |
| 26 Yuan Mincheng HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 41/44 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Felipe HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 48/56 | 1 | 1 | 0 |
| 34 Zhang Hongfu HV | 89' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 29/33 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Ximing Pan HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Li Haoran TV | 84' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 13/21 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Dilmurat Mawlanyaz TV | 71' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/23 | 0 | 4 | 0 |
| 18 Tixiang Li C TV | 71' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 2 | 1 | 0 |
| 33 Yinong Tian TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 20/22 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Dinghao Yan TV DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 0 | 0 |
| 36 De'ao Tian TV DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ange Kouamé TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/3 | 16/23 | 1 | 0 | 0 |
| 47 Jeffinho TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 35/45 | 3 | 1 | 0 |
| 9 Guy Mbenza TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Zang Yifeng TĐ DB | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Binbin Chen TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
19'
Cléber 1-0 kiến tạo: B. Abdusalam
32'
O. T. Maritu 2-0 kiến tạo: A. Ioniță
40'
Hết hiệp 1 · 2-0
59'
T. Li Phạm lỗi
Cléber 3-0 kiến tạo: O. T. Maritu
64'
71'
vào: D. Tian, ra: D. Mawlanyaz
B. Abdusalam 4-0
77'
80'
Z. Yifeng Phạm lỗi
vào: S. Xuelong, ra: B. Abdusalam
89'
Cléber 5-0 kiến tạo: O. T. Maritu
90'+3
Kết thúc trận · 5-0
Lịch sử đối đầu (2 trận)
2 Yunnan Yukun 0 Hòa 0 Liaoning Tieren FC
4.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Yunnan Yukun
0% Tỷ lệ thắng Liaoning Tieren FC
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Yunnan Yukun 5-0 Liaoning Tieren FC
- 10/05/2026 Liaoning Tieren FC 1-2 Yunnan Yukun