Machida Zelvia thắng Tampines Rovers 1-0 ở AFC Champions League Two (Vòng bảng · Lượt 2), đá lúc 19:15 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Jalan Besar Stadium.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
27% Kiểm soát bóng 73%
2 Dứt điểm 21
1 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,6 Ryōhei Shirasaki Machida Zelvia
- 7,3 Ibrahim Drešević Machida Zelvia
- 7,2 S. Buhari Tampines Rovers
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Tampines Rovers 0% Hòa 50% 50% Machida Zelvia
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (50%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 9.90 | 5.89 | 1.24 |
| Nguồn 2 | 7.00 | 4.50 | 1.33 |
| Nguồn 3 | 7.30 | 4.85 | 1.34 |
| Nguồn 4 | 8.50 | 5.00 | 1.25 |
| Nguồn 5 | 9.00 | 5.25 | 1.25 |
| Nguồn 6 | 8.40 | 5.00 | 1.25 |
| Nguồn 7 | 9.52 | 5.02 | 1.28 |
| Nguồn 8 | 6.86 | 4.77 | 1.27 |
| Nguồn 9 | 7.50 | 4.80 | 1.30 |
| Đồng thuận | 8.40 | 5.00 | 1.27 |
Thống kê trận đấu
27% 73% Kiểm soát bóng
2 21 Dứt điểm
0 7 Sút trúng đích
1 6 Phạt góc
9 14 Phạm lỗi
5 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 I. Najeeb - 52 Jarec Ng
-
81 Y. Kimura -
5 A. Adli -
17 A. Haikal -
16 D. Fox -
10 F. Ramli -
28 Z. Rohaizad -
2 R. Suhaimi -
18 K. Yamazaki
Dự bị
-
33 T. Akimoto -
89 N. Guimaraes -
31 N. Lavi -
16 H. Mae -
6 H. Mochizuki -
9 Koki Ogawa -
3 G. Shōji -
7 Y. Soma -
1 K. Tani -
99 T. Yengi
Chơi hay nhất
7,6 Ryōhei Shirasaki Machida Zelvia
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,3 Ibrahim Drešević Machida Zelvia
7,2 S. Buhari Tampines Rovers
5 lần cứu thua
Tampines Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 S. Buhari TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/30 | 0 | 0 | 5 |
| 6 Jacob Mahler HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 2 | 0 |
| 71 Irfan Fandi HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 17/24 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Seiga Sumi HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/29 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Takeshi Yoshimoto HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/22 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Shodai Yokoyama HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 16/23 | 0 | 3 | 0 |
| 49 Yuki Kobayashi TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 31/43 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Hide Higashikawa TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 10/12 | 0 | 3 | 0 |
| 8 S. Shahiran TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Koya Kazama TV | 81' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/32 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Y. Furusawa TĐ | 67' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 18 K. Yamazaki TĐ DB | 23' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Faris Ramli TĐ DB | 9' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Machida Zelvia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Tatsuya Morita TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/22 | 0 | 0 |
| 5 Ibrahim Drešević HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 85/95 | 0 | 0 |
| 24 Kim Min-Tae HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 97/99 | 3 | 1 |
| 50 Daihachi Okamura HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 51/55 | 1 | 1 |
| 33 Takahiro Akimoto HV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 50/52 | 1 | 0 |
| 6 Henry Mochizuki HV DB | 22' | 6,9 | 1 | 0 | 2/2 | 16/18 | 0 | 1 |
| 23 Ryōhei Shirasaki TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 79/87 | 1 | 1 |
| 18 Hokuto Shimoda TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/3 | 83/91 | 5 | 0 |
| 8 Keiya Sento TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 33/38 | 2 | 1 |
| 20 Takuma Nishimura TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/4 | 23/30 | 3 | 2 |
| 88 Hotaka Nakamura TV | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 0 | 0 |
| 34 Futa Tokumura TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 1 | 0 |
| 15 Mitchell Duke TĐ | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 3/7 | 0 | 1 |
| 7 Yuki Soma TĐ DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 33/38 | 2 | 1 |
| 9 Koki Ogawa TĐ DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 4/4 | 0 | 0 |
| 99 Tete Yengi TĐ DB | 9' | 6,3 | 0 | 1 | 1/2 | 1/1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Koya Kazama
39'
45'
vào: Takahiro Akimoto, ra: Daihachi Okamura
45'
vào: Yuki Soma, ra: Futa Tokumura
vào: Kenshin Yamazaki, ra: Nabel Yoshitaka Furusawa
67'
68'
vào: Koki Ogawa, ra: Mitchell Duke
68'
vào: Henry Heroki Mochizuki, ra: Hotaka Nakamura
81'
vào: Tete Yengi, ra: Takuma Nishimura
vào: Faris Ramli, ra: Koya Kazama
81'
85'
Hokuto Shimoda
90'+4
Henry Heroki Mochizuki 0-1 kiến tạo: Tete Yengi