
Yuki Kobayashi
Yuki Kobayashi chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Yuki Kobayashi rời Grulla Morioka để tới Tampines Rovers (03/01/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/1/2026 | Grulla Morioka | Tampines Rovers | Không công bố |
| 31/1/2025 | Consadole Sapporo | Grulla Morioka | Không công bố |
| 9/1/2023 | Vissel Kobe | Consadole Sapporo | Không công bố |
| 27/7/2022 | Gangwon FC | Vissel Kobe | Không công bố |
| 18/2/2022 | Seoul E-Land FC | Gangwon FC | Không công bố |
| 1/7/2021 | Al-Khor | Seoul E-Land FC | Tự do |
| 22/9/2020 | Waasland-beveren | Al-Khor | Không công bố |
| 17/8/2016 | Jubilo Iwata | Heerenveen | Không công bố |
| 26/7/2012 | Tokyo Verdy | Jubilo Iwata | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Yuki Kobayashi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yuki Kobayashi là ngày 26/07/2012, khi anh từ Tokyo Verdy chuyển tới Jubilo Iwata — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Tampines Rovers ngày 03/01/2026 từ Grulla Morioka. Dữ liệu mùa 2025 tại AFC Champions League Two ghi nhận anh ra sân 3 trận. Hồ sơ hiện tại ở Tampines Rovers ghi anh khoác áo số 49.
Yuki Kobayashi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 34, Yuki Kobayashi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Tampines Rovers. Số áo hiện tại là 49.
- Câu lạc bộ
- Tampines Rovers
- Số áo
- 49
- Gia nhập
- 03/01/2026
Yuki Kobayashi là ai?
Yuki Kobayashi mang áo số 49 của Tampines Rovers và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 24/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 49
- CLB hiện tại
- Tampines Rovers
Số liệu mùa 2025 của Yuki Kobayashi
3 trận mùa 2025 tại AFC Champions League Two mang về cho Yuki Kobayashi 0 bàn sau 120 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyAFC Champions League Two | Tampines Rovers | 3 | 120 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,25 |
| 2024J1 League | Consadole Sapporo | 19 | 854 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,84 |
| 2024J-League Cup | Consadole Sapporo | 6 | 303 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Consadole Sapporo | 2 | 126 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yuki Kobayashi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tampines Rovers | 2025 | 3 | 120 | 0 | 0 |
| Consadole Sapporo | 2024 | 27 | 1.283 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yuki Kobayashi
- Yuki Kobayashi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Tampines Rovers là CLB hiện tại của Yuki Kobayashi, mang áo số 49.
- Yuki Kobayashi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yuki Kobayashi 34 tuổi (sinh ngày 24/04/1992), cao 182 cm.
- Yuki Kobayashi ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại AFC Champions League Two, Yuki Kobayashi ghi 0 bàn sau 3 trận.
Cập nhật lần cuối: 21:55 · 07/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.