
Ryōhei Shirasaki
Chuyển nhượng và giá trị của Ryōhei Shirasaki
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Ryōhei Shirasaki, gần nhất là từ Shimizu S-pulse sang Machida Zelvia ngày 31/01/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2025 | Shimizu S-pulse | Machida Zelvia | Không công bố |
| 20/1/2025 | Shimizu S-pulse | Machida Zelvia | Không công bố |
| 1/8/2024 | Shimizu S-pulse | Machida Zelvia | Không công bố |
| 10/8/2021 | Kashima | Sagan Tosu | Không công bố |
| 5/1/2019 | Shimizu S-pulse | Kashima | Tự do |
| 1/1/2015 | Kataller Toyama | Shimizu S-pulse | Không công bố |
| 8/8/2013 | Shimizu S-pulse | Kataller Toyama | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Ryōhei Shirasaki, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ryōhei Shirasaki là ngày 08/08/2013, khi anh chuyển từ Shimizu S-pulse sang Kataller Toyama — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Machida Zelvia, nơi anh đến ngày 31/01/2025 từ Shimizu S-pulse. Ở mùa 2026 tại J1 League, anh có 15 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Machida Zelvia ghi anh mang áo số 23.
Ryōhei Shirasaki thuộc biên chế CLB nào?
Tại Machida Zelvia, Ryōhei Shirasaki mang áo số 23. Dữ liệu ghi nhận anh đến Machida Zelvia ngày 31/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Machida Zelvia
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 31/01/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ryōhei Shirasaki
Ryōhei Shirasaki mang áo số 23 của Machida Zelvia và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 181 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 18/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Machida Zelvia
Thống kê Ryōhei Shirasaki mùa 2026
Ở mùa 2026 tại J1 League, Ryōhei Shirasaki ra sân 15 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 57 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Machida Zelvia | 15 | 860 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2025J1 League | Machida Zelvia | 19 | 640 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2025AFC Champions League Elite | Machida Zelvia | 3 | 190 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,27 |
| 2025J-League Cup | Machida Zelvia | 2 | 191 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J2 League | Shimizu S-pulse | 15 | 625 | 2 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024J1 League | Machida Zelvia | 14 | 1.164 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,01 |
| 2024J-League Cup | Machida Zelvia | 2 | 100 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024J-League Cup | Shimizu S-pulse | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Shimizu S-pulse | 1 | 79 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ryōhei Shirasaki theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | 2024 – 2026 | 55 | 3.145 | 2 | 1 |
| Shimizu S-pulse | 2024 | 17 | 824 | 2 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ryōhei Shirasaki
- Ryōhei Shirasaki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ryōhei Shirasaki 33 tuổi (sinh ngày 18/05/1993), cao 181 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ryōhei Shirasaki mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại J1 League, Ryōhei Shirasaki ghi 0 bàn sau 15 trận.
- Ryōhei Shirasaki đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ryōhei Shirasaki hiện khoác áo Machida Zelvia, mang áo số 23.
Cập nhật lần cuối: 01:21 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.