
Tatsuya Morita
Tatsuya Morita từng chuyển tới đâu?
Tatsuya Morita gia nhập Kashiwa Reysol theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 09/01/2023. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sagan Tosu sang Kashiwa Reysol ngày 21/07/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/1/2023 | Sagan Tosu | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 21/7/2022 | Sagan Tosu | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 4/1/2020 | Matsumoto Yamaga | Sagan Tosu | Tự do |
| 1/1/2018 | Albirex Niigata | Matsumoto Yamaga | Không công bố |
| 1/2/2014 | Kyoto Sanga | Albirex Niigata | Không công bố |
| 1/6/2012 | Kyoto Sanga | Kataller Toyama | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Tatsuya Morita
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tatsuya Morita là ngày 01/06/2012, khi anh rời Kyoto Sanga sang Kataller Toyama — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Machida Zelvia được ghi nhận ở mùa 2025 tại J-League Cup, khi anh có 2 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Machida Zelvia ghi anh mang áo số 13.
Tatsuya Morita đang khoác áo đội nào?
Tại Machida Zelvia, Tatsuya Morita mang áo số 13. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là J-League Cup.
- Câu lạc bộ
- Machida Zelvia
- Số áo
- 13
Tatsuya Morita: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Tatsuya Morita là người Nhật Bản 36 tuổi, hiện khoác áo Machida Zelvia. Hồ sơ ghi Tatsuya Morita chào đời ngày 03/08/1990, tức 36 tuổi.
- Ngày sinh
- 3/8/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 87 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Machida Zelvia
Số liệu mùa 2025 của Tatsuya Morita
Tatsuya Morita đã chơi 2 trận với 210 phút trên sân mùa 2025 tại J-League Cup. So với mùa 2024 (0 bàn sau 2 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Machida Zelvia | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyJ-League Cup | Machida Zelvia | 2 | 210 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025AFC Champions League Elite | Machida Zelvia | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,70 |
| 2025J1 League | Machida Zelvia | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,50 |
| 2024J1 League | Kashiwa Reysol | 3 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2024J-League Cup | Kashiwa Reysol | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tatsuya Morita theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | 2025 – 2026 | 4 | 390 | 0 | 0 |
| Kashiwa Reysol | 2024 | 5 | 360 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tatsuya Morita
- Tatsuya Morita có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Tatsuya Morita ra sân 2 trận mùa 2025 tại J-League Cup và ghi 0 bàn.
- Tatsuya Morita đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tatsuya Morita đang thuộc biên chế Machida Zelvia, mang áo số 13.
- Tatsuya Morita bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tatsuya Morita 36 tuổi (sinh ngày 03/08/1990), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:21 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.