
Koya Kazama
Chỉ số mùa 2025 của Koya Kazama
Thống kê mùa 2025 tại AFC Champions League Two của Koya Kazama: 8 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,43 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 56 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyAFC Champions League Two | Tampines Rovers | 8 | 451 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 7,43 |
| 2025J-League Cup | JEF United Chiba | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J2 League | JEF United Chiba | 19 | 908 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | JEF United Chiba | 3 | 224 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J-League Cup | JEF United Chiba | 1 | 62 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Koya Kazama
Ở tuổi 33, Koya Kazama đang là cầu thủ trong đội hình Tampines Rovers. Anh mang áo số 88 tại Tampines Rovers. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 16/4/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- Tampines Rovers
CLB hiện tại của Koya Kazama
Ở tuổi 33, Koya Kazama là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Tampines Rovers. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở AFC Champions League Two. Anh cập bến Tampines Rovers từ 16/06/2025.
- Câu lạc bộ
- Tampines Rovers
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 16/06/2025
Câu chuyện sự nghiệp Koya Kazama qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Koya Kazama là ngày 01/02/2014, khi anh chuyển từ Kawasaki Frontale sang Oita Trinita — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Tampines Rovers ngày 16/06/2025 từ JEF United Chiba. Dữ liệu mùa 2025 tại AFC Champions League Two ghi nhận anh ra sân 8 trận và ghi 2 bàn. Tại Tampines Rovers, anh mang áo số 88.
Lịch sử chuyển nhượng Koya Kazama
Dữ liệu chuyển nhượng của Koya Kazama gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Ryukyu sang JEF United Chiba ngày 09/01/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/6/2025 | JEF United Chiba | Tampines Rovers | Không công bố |
| 9/1/2022 | FC Ryukyu | JEF United Chiba | Tự do |
| 27/1/2020 | FC Gifu | FC Ryukyu | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2020 | FC Ryukyu | FC Gifu | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2019 | FC Gifu | FC Ryukyu | Cho mượn |
| 12/7/2015 | Oita Trinita | FC Gifu | Không công bố |
| 1/2/2014 | Kawasaki Frontale | Oita Trinita | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Koya Kazama theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| JEF United Chiba | 2024 – 2025 | 24 | 1.238 | 1 | — |
| Tampines Rovers | 2025 | 8 | 451 | 2 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Koya Kazama
- Koya Kazama có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại AFC Champions League Two ghi nhận Koya Kazama có 2 bàn qua 8 trận và có 4 kiến tạo.
- Koya Kazama đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Koya Kazama đang thuộc biên chế Tampines Rovers, mang áo số 88.
- Koya Kazama bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Koya Kazama 33 tuổi (sinh ngày 16/04/1993), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 21:55 · 07/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.