FC Ryukyu
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng J3 League
FC Ryukyu đang xếp thứ 14 trên tổng 20 đội, với 11 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Ryukyu qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, FC Ryukyu thua Thespakusatsu Gunma 1-2 trên sân khách. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Thành tích mùa 18/19 của FC Ryukyu
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên FC Ryukyu. Đội có 2 thắng, 7 hoà và 9 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm.
FC Ryukyu đang bám đuổi những ai?
FC Ryukyu kém Biwako Shiga ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Đội đầu bảng Tegevajaro Miyazaki đang hơn 30 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Kitakyushu.
FC Ryukyu chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC Ryukyu chưa thắng trận nào, còn trên sân khách thắng 3 trận. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 12 bàn. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 15 bàn.
Hồ sơ đội bóng FC Ryukyu
Sân nhà của FC Ryukyu, đội bóng Nhật Bản, là Tapic Kenso Hiyagon Stadium. Sức chứa của Tapic Kenso Hiyagon Stadium là 10.189 chỗ.
FC Ryukyu tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công FC Ryukyu đứng thứ 10 với 0,7 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sora Yamato | Tiền vệ | |
| 1 | Hisaya Sato | Thủ môn | Nhật Bản |
| 3 | Haruki Yoshida | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 4 | Hiroki Fujiharu | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | M. Kamara | Tiền vệ | |
| 7 | Shunsuke Motegi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Hayato Horiuchi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Hayato Asakawa | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Yu Tomidokoro | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Taiga Ishiura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 13 | Sho Iwamoto | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 14 | Junya Suzuki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 15 | Ryota Araki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 16 | Kazuaki Ihori | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 17 | Yuma Kato | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 18 | Yosuke Ueno | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 19 | Toshikazu Teruuchi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 22 | Kaito Kamiya | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 23 | Kazuki Sota | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 27 | Yuma Funabashi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 30 | Lee Chung-Won | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 31 | Kotaro Miyazaki | Thủ môn | |
| 32 | Fumiya Takayanagi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 33 | Rui Miyamoto | Thủ môn | Nhật Bản |
| 35 | Kazuhiko Chiba | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 46 | Ren Ikeda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 55 | Yushin Koki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 89 | Daisuke Takagi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 90 | V. Guerreiro | Tiền đạo |