Oita Trinita
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng J2 League
Oita Trinita đang xếp thứ 7 trên tổng 20 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Ba trận gần nhất của Oita Trinita: thắng Yokohama FC 2-1, thắng Montedio Yamagata 2-1 và hoà Fujieda MYFC 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận.
Vị trí của Oita Trinita mùa 18/19
Oita Trinita đang có mạch bất bại 6 trận và đứng thứ 7. Đội có 6 thắng, 3 hoà và 9 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Oita Trinita
Hàng công Oita Trinita đứng thứ 7 với 1,0 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Oita Trinita trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Oita Trinita 4 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Sân nhà đội ghi 11 bàn và nhận 9 bàn. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 13 bàn.
Hồ sơ đội bóng Oita Trinita
Oita Trinita lấy Resonac Dome Oita ở Oita làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là OIT. Khán đài Resonac Dome Oita có 43.254 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Oita Trinita
Trên bảng xếp hạng, Oita Trinita nằm giữa Gainare Tottori và Biwako Shiga. Đội đầu bảng Tegevajaro Miyazaki đang hơn 25 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Yuya Tanaka | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Itsuki Oda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 3 | Ayuki Miyakawa | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Seiya Inoue | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Hiroto Nakagawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 7 | Yasufumi Nishimura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Keigo Sakakibara | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Kotaro Arima | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 13 | Hiroshi Kiyotake | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 16 | Taira Shige | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 16 | Koya Hayashida | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 17 | Manato Kimoto | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 17 | Yuto Misao | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 20 | Taiga Kimoto | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 21 | Shuto Udo | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 22 | Mun Kyung Gun | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 24 | Keishin Yoshikawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 25 | Taishin Yamazaki | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 27 | Takumi Yamaguchi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 27 | Yusuke Matsuo | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 28 | Patrick Verhon | Tiền vệ | Brazil |
| 29 | Yuto Sakurai | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 29 | Shinya Utsumoto | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 30 | Issei Tone | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 31 | Matheus Pereira | Hậu vệ | Brazil |
| 32 | Riku Sakata | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 33 | Seiya Inoue | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 34 | Daigo Furukawa | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 36 | Hayato Matsuoka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 37 | Goto Hibiki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 40 | Hiroto Kono | Thủ môn | Nhật Bản |
| 44 | Kimiya Moriyama | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 45 | David Aizawa | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 50 | Koki Kawashima | Thủ môn | Nhật Bản |
| 70 | Matheus Leiria | Tiền vệ | Brazil |