Beijing Guoan thắng Shanghai Shenhua 3-0 ở VĐQG Trung Quốc (Vòng 18), đá lúc 18:35 ngày 18/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Shanghai Stadium.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
21 Dứt điểm 16
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 28 | 13 | 10 | 5 | +20 | 49 |
| 3 | | 28 | 14 | 5 | 9 | +14 | 47 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.12 (kèo tăng) | 3.85 | 2.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.05 (kèo giảm) | 4.06 (kèo tăng) | 3.19 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.10 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.95 | 3.75 | 3.25 |
| Nguồn 5 | 2.00 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.96 (kèo giảm) | 4.10 | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.03 | 3.95 | 3.20 |
| Nguồn 8 | 2.16 | 3.90 | 2.90 |
| Nguồn 9 | 1.98 (kèo giảm) | 3.88 (kèo giảm) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.12 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.00 (kèo giảm) | 4.00 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.05 | 4.00 | 3.20 |
| Nguồn 13 | 2.09 (kèo giảm) | 4.05 (kèo giảm) | 3.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.07 | 3.90 | 2.88 |
| Nguồn 15 | 1.99 | 3.85 | 3.07 |
| Nguồn 16 | 2.04 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.11 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.00 | 3.75 | 2.75 |
| Nguồn 19 | 2.00 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.87 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.08 (kèo giảm) | 4.02 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.99 (kèo giảm) | 3.98 (kèo tăng) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.05 (kèo giảm) | 3.54 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.95 | 3.60 | 3.00 |
| Nguồn 25 | 2.04 (kèo giảm) | 3.84 (kèo tăng) | 2.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.05 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.26 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 2.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.00 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.10 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.00 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.00 | 3.90 | 3.10 |
| Nguồn 32 | 2.06 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.07 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 2.00 | 3.90 | 3.10 |
| Nguồn 35 | 2.12 | 4.00 | 2.85 |
| Nguồn 36 | 1.84 | 3.63 | 2.85 |
| Nguồn 37 | 2.10 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.05 | 3.80 | 2.80 |
| Nguồn 39 | 2.00 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.06 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 2.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.96 | 3.86 | 3.22 |
| Nguồn 42 | 2.07 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.00 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.06 | 4.03 | 3.17 |
| Nguồn 45 | 1.95 | 3.75 | 2.95 |
| Nguồn 46 | 2.06 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.95 | 3.70 | 3.20 |
| Nguồn 48 | 2.06 (kèo giảm) | 3.97 (kèo giảm) | 3.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.98 | 3.94 | 3.11 |
| Nguồn 50 | 1.94 | 3.60 | 2.65 |
| Nguồn 51 | 2.05 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 2.07 | 3.90 | 2.88 |
| Nguồn 53 | 2.06 (kèo giảm) | 3.97 (kèo giảm) | 3.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.05 (kèo giảm) | 3.85 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.05 (kèo giảm) | 3.54 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.03 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.00 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.99 (kèo giảm) | 3.98 (kèo tăng) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.07 | 3.90 | 2.88 |
| Nguồn 60 | 2.11 (kèo tăng) | 3.82 (kèo giảm) | 2.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.02 | 3.90 | 3.10 |
| Đồng thuận | 2.05 | 3.90 | 3.02 |
Thống kê trận đấu
1.83 2.48 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
21 16 Dứt điểm
8 8 Sút trúng đích
2 7 Cơ hội ngon
8 5 Phạt góc
9 11 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 Saulo Mineiro -
16 Y. Zexiang -
21 X. Haoyang -
30 X. Pengfei -
38 W. Qipeng -
39 S. Dongyang -
24 Z. Ma -
2 S. Wang -
25 Z. Yue -
26 Y. Shuai -
36 H. Ming -
45 H. Jiawen
Dự bị
-
27 G. Wang -
10 Z. Xizhe -
4 L. Lei -
36 F. Jia -
31 S. Liu -
47 D. Jiefu -
30 F. Shuangjie -
43 X. Xiaoyu -
50 Z. Haoran -
41 C. Xi -
18 W. Yu -
58 J. Zicheng
Diễn biến trận đấu
W. Xi Phạm lỗi
14'
42'
G. Ramos 0-1
Hết hiệp 1 · 0-1
49'
Dawhan Phạm lỗi
vào: Saulo Mineiro, ra: H. Wang
64'
S. Li Phạm lỗi
68'
73'
Y. Cao 0-2 kiến tạo: F. Abreu
74'
vào: X. Pengfei, ra: L. Asué
81'
vào: Y. Zexiang, ra: S. Chan
81'
vào: X. Haoyang, ra: G. Tianyi
81'
83'
H. Sen Câu giờ
84'
L. Lei Phạm lỗi
86'
Z. Xizhe 0-3 kiến tạo: Z. Yuning
vào: W. Qipeng, ra: J. Teixeira
88'
Kết thúc trận · 0-3
Lịch sử đối đầu (34 trận)
8 Shanghai Shenhua 8 Hòa 18 Beijing Guoan
2.91 Bàn/trận TB
24% Tỷ lệ thắng Shanghai Shenhua
53% Tỷ lệ thắng Beijing Guoan
Những lần gặp gần nhất
- 18/08/2026 Shanghai Shenhua 0-3 Beijing Guoan
- 21/03/2026 Beijing Guoan 1-1 Shanghai Shenhua
- 19/07/2025 Beijing Guoan 1-3 Shanghai Shenhua
- 01/03/2025 Shanghai Shenhua 2-2 Beijing Guoan
- 04/08/2024 Beijing Guoan 2-1 Shanghai Shenhua
- 13/04/2024 Shanghai Shenhua 1-1 Beijing Guoan
- 19/08/2023 Beijing Guoan 2-1 Shanghai Shenhua
- 19/05/2023 Shanghai Shenhua 1-1 Beijing Guoan
+ 2 trận khác