Nancy thắng Rodez AF 4-3 ở Hạng Hai Pháp (Vòng 7), đá lúc 01:00 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade Paul Lignon.
Dự đoán nhanh
-
Rodez AF 42% - Hòa 28%
-
Nancy 30%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
9 Dứt điểm 24
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Play-off lên hạng | | 8 | 4 | 1 | 3 | +2 | 13 |
| 15 | | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 |
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 9,0 Pape Meissa Ba Nancy
- 8,1 Ilyes Housni Nancy
- 7,6 Nordine Kandil Nancy
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Rodez AF 42% Hòa 28% 30% Nancy
xG dự kiến 1.83 - 1.12
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.578%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Rodez AF (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 2.15 | 3.20 | 3.00 |
| Đồng thuận | 2.15 | 3.20 | 3.00 |
Thống kê trận đấu
1.23 3.77 xG (bàn kỳ vọng)
40% 60% Kiểm soát bóng
9 24 Dứt điểm
4 8 Sút trúng đích
3 8 Cơ hội ngon
4 5 Phạt góc
13 9 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 C. I. Roubiou -
7 K. Nagera -
20 R. Ponti -
22 O. Joly -
8 D. Pavlović -
16 L. Margueron -
17 L. V. Vungele -
27 M. Essimi -
21 K. Nsona
Dự bị
-
7 Z. Fdaouch -
45 C. E. Hansar -
17 M. Fofana -
25 J. Gélin -
30 G. Lembet -
22 L. Ndenbe -
14 N. Saint-Ruf -
11 S. Cissé -
10 A. Dabasse
Chơi hay nhất
9,0 Pape Meissa Ba Nancy
2 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,1 Ilyes Housni Nancy
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,6 Nordine Kandil Nancy
2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
Rodez AF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Enzo Crombez TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/36 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Mathis Magnin HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 25/33 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Raphaël Lipinski C HV | 90' | 6,4 | 1 | 0 | 1/2 | 38/48 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Evan’s Jean-Lambert HV | 80' | 6,7 | 1 | 0 | 1/1 | 25/40 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Loni Laurent HV | 80' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/33 | 1 | 1 | 0 |
| 28 Steven Luyambula Biwa HV | 64' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/12 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Corentin Issanchou Roubiou HV DB | 26' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Ryan Ponti HV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Jordan Mendes Correia TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/50 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Antonin Cartillier TV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 1/2 | 18/27 | 3 | 2 | 0 |
| 10 Mathis Saka TV | 80' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 8/14 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Octave Joly TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Damjan Pavlović TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Mathis Touho TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 1 | 2/3 | 9/13 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Nachon Nsingi TĐ | 64' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Kenny Nagera TĐ DB | 26' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Nancy
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Enzo Basilio TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Nehemiah Fernandez HV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 2/3 | 45/57 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Elydjah Mendy HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 51/56 | 1 | 0 | 0 |
| 44 Enzo Tacafred HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 58/73 | 2 | 2 | 0 |
| 77 Yannis Nahounou HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 48/53 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Ilyes Housni TV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 2/4 | 34/42 | 5 | 0 | 0 |
| 6 Kouroufia Kébé TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 50/55 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Walid Bouabdelli C TV | 89' | 7,1 | 0 | 0 | 0/4 | 50/56 | 2 | 0 | 0 |
| 12 El Hadary Ylan TV | 86' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 37/43 | 2 | 2 | 0 |
| 70 Nordine Kandil TV | 64' | 7,6 | 0 | 2 | 0/2 | 30/32 | 4 | 0 | 0 |
| 17 Mamadou Fofana TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 45 Chafik El Hansar TV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Jérémy Gélin TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Pape Meissa Ba TĐ | 86' | 9,0 | 2 | 1 | 3/5 | 12/20 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Zakaria Fdaouch TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 11/14 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
4'
I. Housni 0-1 kiến tạo: P. M. Ba
Y. Nahounou 1-1 (phản lưới)
7'
L. Laurent Phạm lỗi
16'
R. Lipinski 2-1 kiến tạo: A. Cartillier
20'
Hết hiệp 1 · 2-1
47'
P. M. Ba 2-2 kiến tạo: N. Kandil
51'
N. Fernandez 2-3 kiến tạo: N. Kandil
J. L. E. Allan 3-3 kiến tạo: M. Touho
59'
64'
vào: Z. Fdaouch, ra: N. Kandil
vào: C. I. Roubiou, ra: S. L. Biwa
64'
M. Saka Phạm lỗi
72'
74'
P. M. Ba 3-4
vào: D. Pavlović, ra: L. Laurent
80'
vào: R. Ponti, ra: J. L. E. Allan
80'
86'
vào: C. E. Hansar, ra: E. H. Raheriniaina
M. Magnin Phạm lỗi
90'+1
90'+4
vào: J. Gélin, ra: W. Bouabdelli
Kết thúc trận · 3-4
Lịch sử đối đầu (8 trận)
2 Rodez AF 6 Hòa 0 Nancy
2.25 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Rodez AF
0% Tỷ lệ thắng Nancy
Những lần gặp gần nhất
- 24/01/2026 Nancy 1-3 Rodez AF
- 10/08/2025 Rodez AF 0-0 Nancy
- 20/04/2022 Rodez AF 1-1 Nancy
- 21/11/2021 Nancy 0-2 Rodez AF
- 09/05/2021 Rodez AF 1-1 Nancy
- 09/01/2021 Nancy 2-2 Rodez AF
- 08/02/2020 Rodez AF 1-1 Nancy
- 31/08/2019 Nancy 1-1 Rodez AF