Renaissance Zemamra hòa Fath Union Sport 1-1 ở VĐQG Maroc (Vòng 29), đá lúc 00:00 ngày 03/07/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
19 Dứt điểm 7
6 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 |
| 16 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 |
Thống kê trận đấu
2.54 1.50 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
19 7 Dứt điểm
7 2 Sút trúng đích
6 0 Phạt góc
10 17 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
99 A. Badaoui -
17 A. E. Hamzaoui -
10 M. Moutouali -
22 M. Ferni -
66 R. A. Boughima -
25 A. Balich -
8 M. Radouani - 36 M. N. Tahiri
-
9 S. Akaba
Dự bị
-
30 A. E. Harrak -
7 C. Faidi -
47 O. Soukhane -
16 A. E. Makkaoui -
15 A. Farhane -
1 R. Ghanimi -
27 H. Moujahid -
18 I. Moutaraji -
56 A. Echchennikh
Diễn biến trận đấu
M. Abdouramane 1-0 kiến tạo: F. E. Yazid
40'
43'
A. Mahir 1-1 kiến tạo: L. Diakité
Hết hiệp 1 · 1-1
47'
51'
54'
64'
vào: A. E. Harrak, ra: D. Bassinga
64'
vào: C. Faidi, ra: L. Diakité
vào: A. E. Hamzaoui, ra: I. Zidani
64'
vào: A. Badaoui, ra: M. Oujeddou
64'
76'
vào: O. Soukhane, ra: M. Amri
76'
vào: A. E. Makkaoui, ra: A. Souane
83'
vào: A. Farhane, ra: Y. Amhih
87'
vào: M. Moutouali, ra: M. Elhtemy
88'
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (8 trận)
4 Renaissance Zemamra 1 Hòa 3 Fath Union Sport
2.88 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Renaissance Zemamra
38% Tỷ lệ thắng Fath Union Sport
Những lần gặp gần nhất
- 03/07/2026 Renaissance Zemamra 1-1 Fath Union Sport
- 02/03/2026 Fath Union Sport 3-2 Renaissance Zemamra
- 01/03/2025 Fath Union Sport 3-0 Renaissance Zemamra
- 27/10/2024 Renaissance Zemamra 3-1 Fath Union Sport
- 28/04/2024 Fath Union Sport 0-2 Renaissance Zemamra
- 17/12/2023 Renaissance Zemamra 1-2 Fath Union Sport
- 13/07/2021 Renaissance Zemamra 1-0 Fath Union Sport
- 18/04/2021 Fath Union Sport 1-2 Renaissance Zemamra
Bảng xếp hạng VĐQG Maroc (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 6-4 | +2 | 9 | WWWLD |
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-3 | +4 | 7 | WDLWL |
| 3 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-5 | +2 | 7 | WLDWW |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 5-4 | +1 | 7 | LDWWW |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 11-8 | +3 | 7 | DWLWD |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 3-2 | +1 | 7 | LDWWW |
| 7 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 11-11 | 0 | 6 | WWLLL |
| 8 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 2-1 | +1 | 5 | DDWWW |
| 9 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 4-4 | 0 | 5 | DDWLL |
| 10 | | 2 | 1 | 1 | 0 | 3-2 | +1 | 4 | DWDLD |
| 11 | | 4 | 1 | 1 | 2 | 5-9 | -4 | 4 | DLWLD |
| 12 | | 3 | 0 | 3 | 0 | 2-2 | 0 | 3 | DDDWW |
| 13 | | 4 | 0 | 3 | 1 | 2-5 | -3 | 3 | LDDDL |
| 14 | | 4 | 1 | 0 | 3 | 3-4 | -1 | 3 | LLLW |
| 15 | | 4 | 0 | 2 | 2 | 2-4 | -2 | 2 | DDLLL |
| 16 | | 4 | 0 | 1 | 3 | 5-10 | -5 | 1 | DLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 29 VĐQG Maroc
- 03/07 CODM Meknès 3-2 AS FAR Rabat
- 03/07 Kawkab Athletic Club Marrakech 0-0 MAS de Fès
- 03/07 Olympique Dcheira 1-1 Olympic Safi
- 03/07 RS Berkane 2-0 Wydad Casablanca
- 03/07 Union Touarga Sport 1-0 Ittihad Tanger
- 03/07 Raja Club Athletic 2-0 Hassania d'Agadir
- 03/07 Union Sportive Yacoub El Mansour 2-2 Difaâ Hassani El-Jadidi
Kết quả vòng 28 VĐQG Maroc
- 29/06 AS FAR Rabat 2-2 Union Touarga Sport
- 29/06 Difaâ Hassani El-Jadidi 1-1 Kawkab Athletic Club Marrakech
- 29/06 Fath Union Sport 2-1 RS Berkane
- 29/06 Hassania d'Agadir 1-1 Renaissance Zemamra
- 29/06 Ittihad Tanger 1-1 Raja Club Athletic
- 29/06 MAS de Fès 2-1 Union Sportive Yacoub El Mansour
- 29/06 Olympic Safi 2-2 CODM Meknès
- 29/06 Wydad Casablanca 1-3 Olympique Dcheira