Red Bull Salzburg thắng SK Rapid Wien 5-1 ở VĐQG Áo (Vòng 4), đá lúc 01:30 ngày 03/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Red Bull Arena.
Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
16 Dứt điểm 17
2 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 |
| 2 | | 9 | 6 | 3 | 0 | +17 | 21 |
Chơi hay nhất
- 9,0 Haris Tabaković Red Bull Salzburg
- 8,5 Bartosz Mazurek Red Bull Salzburg
- 7,9 Karim Konaté Red Bull Salzburg
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
2.84 1.02 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
16 17 Dứt điểm
9 4 Sút trúng đích
7 1 Cơ hội ngon
2 6 Phạt góc
8 8 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 K. Konaté -
33 A. Camara -
7 U. Tohumcu -
43 E. Aguilar -
1 C. Früchtl -
21 T. Drexler -
4 J. Mellberg -
39 L. Morgalla -
13 F. Krätzig
Dự bị
-
2 E. Roka -
10 P. Dahl -
15 N. Wurmbrand -
7 M. Tilio -
21 L. Schaub -
25 P. Gartler -
61 F. Demir -
47 A. Gröller -
71 C. Mbuyi
Chơi hay nhất
9,0 Haris Tabaković Red Bull Salzburg
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,5 Bartosz Mazurek Red Bull Salzburg
2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
7,9 Karim Konaté Red Bull Salzburg
1 bàn · 3 cú sút trúng đích
Red Bull Salzburg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 Christian Zawieschitzky TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 43/48 | 0 | 0 | 3 |
| 18 Nikolas Veratschnig C HV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 39/44 | 2 | 7 | 0 |
| 47 Valentin Zabransky HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 53/55 | 1 | 0 | 0 |
| 44 Kévin Boma HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 80/83 | 0 | 2 | 0 |
| 31 Dominik Schmid HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 66/71 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Bartosz Mazurek TV | 90' | 8,5 | 0 | 2 | 0/1 | 46/50 | 2 | 5 | 0 |
| 32 Abubakr Barry TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 69/74 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Edmund Baidoo TV | 83' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 32/39 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Sota Kitano TV | 68' | 6,5 | 0 | 1 | 1/3 | 32/34 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Yorbe Vertessen TV | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 17/20 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Aboubacar Camara TV DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Umut Tohumcu TV DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Haris Tabaković TĐ | 59' | 9,0 | 2 | 0 | 2/3 | 8/10 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Karim Konaté TĐ DB | 31' | 7,9 | 1 | 0 | 3/3 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 43 Enrique Aguilar TĐ DB | 11' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
SK Rapid Wien
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Niklas Hedl TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 0 | 4 |
| 55 Nenad Cvetković HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 64/65 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Serge-Philippe Raux-Yao HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 49/49 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Bendegúz Bolla HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 69/74 | 1 | 3 | 0 |
| 2 Eaden Roka HV DB | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 19/19 | 0 | 1 | 0 |
| 38 Jannes Horn HV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 29/30 | 3 | 0 | 0 |
| 18 Matthias Seidl C TV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/4 | 72/82 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Yusuf Demir TV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 1/4 | 43/50 | 3 | 1 | 0 |
| 30 Nicolas Bajlicz TV | 85' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 74/80 | 6 | 7 | 0 |
| 21 Louis Schaub TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Tonni Adamsen TĐ | 74' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 24/28 | 0 | 0 | 0 |
| 43 Moulaye Haïdara TĐ | 74' | 6,0 | 0 | 0 | 0/3 | 20/27 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Petter Nosakhare Dahl TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 12/15 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Ercan Kara TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Nikolaus Wurmbrand TĐ DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Marco Tilio TĐ DB | 16' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 8/8 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
H. Tabaković 1-0 kiến tạo: S. Kitano
4'
N. Veratschnig 2-0
15'
H. Tabaković 3-0 kiến tạo: B. Mazurek
21'
Hết hiệp 1 · 3-0
E. Baidoo 4-0 kiến tạo: B. Mazurek
46'
51'
M. Seidl 4-1 kiến tạo: N. Bajlicz
vào: K. Konaté, ra: H. Tabaković
59'
vào: A. Camara, ra: Y. Vertessen
60'
vào: U. Tohumcu, ra: S. Kitano
68'
69'
N. Cvetković Phạm lỗi
74'
vào: N. Wurmbrand, ra: T. Adamsen
74'
vào: M. Tilio, ra: M. Haïdara
D. Röhl Phản ứng trọng tài
78'
vào: E. Aguilar, ra: E. Baidoo
83'
85'
vào: L. Schaub, ra: N. Bajlicz
K. Konaté 5-1
90'
Kết thúc trận · 5-1