WSG Tirol thắng FK Austria Wien 1-0 ở VĐQG Áo (Vòng 4), đá lúc 23:30 ngày 02/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Generali Arena.
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
7 Dứt điểm 11
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 |
| 10 | | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Drew Murray WSG Tirol
- 8,2 Johannes Handl FK Austria Wien
- 7,7 Marco Boras WSG Tirol
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
0.52 1.44 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
7 11 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
8 2 Phạt góc
10 6 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 Kang-hee Lee -
20 J. Hettwer -
10 S. Saljic -
21 M. Schablas -
99 M. Kos -
3 I. Buhari -
40 D. Nnodim -
6 P. Maybach -
74 H. Deshishku
Dự bị
-
30 M. Taferner -
32 R. Gschösser -
16 L. Hinterseer -
43 N. Čelić -
13 A. Eckmayr -
27 D. Jaunegg -
14 D. Kubatta -
39 G. Bedianashvili -
15 M. Bambara
Chơi hay nhất
8,3 Drew Murray WSG Tirol
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,2 Johannes Handl FK Austria Wien
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,7 Marco Boras WSG Tirol
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
FK Austria Wien
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Samuel Sahin-Radlinger TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/38 | 0 | 0 | 1 |
| 46 Johannes Handl HV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 68/76 | 1 | 3 | 0 |
| 15 Aleksandar Dragović HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 68/74 | 0 | 3 | 0 |
| 4 Jonas Feddersen HV | 70' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Reinhold Ranftl TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 2/2 | 49/59 | 2 | 5 | 0 |
| 7 Vasilije Markovic TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 36/44 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Lee Tae-seok TV | 86' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/21 | 1 | 4 | 0 |
| 22 Florian Wustinger TV | 59' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/26 | 0 | 3 | 0 |
| 16 Lee Kang-hee TV DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 15/17 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Sanel Saljic TV DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Matteo Schablas TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Manfred Fischer C TĐ | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 30/36 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Johannes Eggestein TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 15/23 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Kelvin Boateng TĐ | 59' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Julian Hettwer TĐ DB | 31' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/6 | 0 | 0 | 0 |
WSG Tirol
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Salko Hamzić TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/33 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Drew Murray HV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 67/79 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Marco Boras C HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 1/1 | 74/77 | 1 | 2 | 0 |
| 3 David Gugganig HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 55/70 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Moritz Oswald HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 43/47 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Marc Striednig TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 68/74 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Murat Satin TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/45 | 1 | 1 | 0 |
| 36 Thomas Goiginger TV | 89' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 18/23 | 3 | 0 | 0 |
| 17 Michael Olakigbe TV | 83' | 5,8 | 0 | 0 | 0/2 | 12/19 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Husein Balić TV | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Matthäus Taferner TV DB | 31' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 11/14 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Raphael Gschösser TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 1 | 0 | 0 |
| 43 Nemanja Čelić TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Nikolai Frederiksen TĐ | 83' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Lukas Hinterseer TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
35'
D. Murray Phạm lỗi
S. Helm Phản ứng trọng tài
45'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: J. Hettwer, ra: K. Boateng
59'
vào: Kang-hee Lee, ra: F. Wustinger
59'
59'
vào: M. Taferner, ra: H. Balić
66'
D. Murray 0-1
A. Dragović Phạm lỗi
69'
vào: S. Saljic, ra: J. Feddersen
70'
79'
M. Striednig Phạm lỗi
Kang-hee Lee Phản ứng trọng tài
81'
83'
vào: R. Gschösser, ra: M. Olakigbe
83'
vào: L. Hinterseer, ra: N. Frederiksen
vào: M. Schablas, ra: T. Lee
86'
90'
vào: N. Čelić, ra: T. Goiginger
M. Schablas Phạm lỗi
90'+4
Kết thúc trận · 0-1