Randers FC hòa Silkeborg IF 1-1 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 1), đá lúc 00:00 ngày 28/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Cepheus Park Randers.
Dự đoán nhanh
-
Randers FC 54% - Hòa 24%
-
Silkeborg IF 22%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng54%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.86 | 0.90 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.61 | X1.20 |
1 1.72 X 3.85 2 4.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
8 Dứt điểm 12
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 |
| 8 | | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 54%
Randers FC 54% Hòa 24% 22% Silkeborg IF
xG dự kiến 1.76 - 1.51
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 58%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.579%
Tài 3.537%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Randers FC (54%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.70 | 4.00 (kèo tăng) | 4.20 |
| Nguồn 2 | 1.73 | 3.80 | 4.65 |
| Nguồn 3 | 1.73 | 3.80 | 4.10 |
| Nguồn 4 | 1.67 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.50 |
| Nguồn 5 | 1.70 | 3.95 | 4.30 |
| Nguồn 6 | 1.62 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.75 | 3.85 | 4.40 |
| Nguồn 8 | 1.70 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.77 | 3.90 | 4.10 |
| Nguồn 10 | 1.81 | 4.10 | 4.60 |
| Nguồn 11 | 1.73 | 3.70 | 4.20 |
| Nguồn 12 | 1.73 | 3.75 | 4.00 |
| Nguồn 13 | 1.78 | 3.85 | 4.40 |
| Nguồn 14 | 1.81 | 4.04 | 4.39 |
| Nguồn 15 | 1.67 | 3.85 | 4.20 |
| Nguồn 16 | 1.73 | 3.84 | 4.21 |
| Nguồn 17 | 1.75 | 3.95 | 4.30 |
| Nguồn 18 | 1.71 | 3.85 | 4.20 |
| Nguồn 19 | 1.72 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.67 | 3.85 | 4.20 |
| Nguồn 21 | 1.70 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.67 | 3.75 | 3.80 |
| Nguồn 23 | 1.76 | 3.89 | 4.18 |
| Nguồn 24 | 1.73 | 4.00 (kèo tăng) | 4.50 |
| Nguồn 25 | 1.75 | 3.93 | 4.20 |
| Nguồn 26 | 1.75 | 3.47 | 3.83 |
| Nguồn 27 | 1.67 | 3.60 | 4.10 |
| Nguồn 28 | 1.73 | 3.60 | 3.90 |
| Nguồn 29 | 1.71 | 3.85 | 4.20 |
| Nguồn 30 | 1.77 | 4.00 | 4.20 |
| Nguồn 31 | 1.81 | 4.20 | 4.70 |
| Nguồn 32 | 1.73 | 3.85 | 4.30 |
| Nguồn 33 | 1.71 | 3.80 | 4.30 |
| Nguồn 34 | 1.70 | 3.95 | 4.40 |
| Nguồn 35 | 1.74 | 3.80 | 4.30 |
| Nguồn 36 | 1.74 | 3.85 | 4.30 |
| Nguồn 37 | 1.75 | 4.07 | 4.46 |
| Nguồn 38 | 1.72 | 3.95 | 4.25 |
| Nguồn 39 | 1.72 | 4.00 | 4.25 |
| Nguồn 40 | 1.64 | 3.70 | 3.95 |
| Nguồn 41 | 1.59 | 3.54 | 4.05 |
| Nguồn 42 | 1.73 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.70 | 3.90 | 4.20 |
| Nguồn 44 | 1.73 | 3.60 | 3.90 |
| Nguồn 45 | 1.83 | 3.80 | 3.70 |
| Nguồn 46 | 1.65 (kèo giảm) | 4.00 | 4.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.71 | 3.82 | 4.45 |
| Nguồn 48 | 1.72 | 4.25 | 3.95 |
| Nguồn 49 | 1.67 | 3.75 | 3.90 |
| Nguồn 50 | 1.77 | 3.88 | 4.42 |
| Nguồn 51 | 1.72 | 3.70 | 4.20 |
| Nguồn 52 | 1.68 | 4.05 | 4.35 |
| Nguồn 53 | 1.65 | 3.92 (kèo tăng) | 4.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.72 | 3.80 | 4.40 |
| Nguồn 55 | 1.67 | 3.80 | 4.20 |
| Nguồn 56 | 1.68 | 4.16 (kèo tăng) | 4.79 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.75 | 3.83 | 4.36 |
| Nguồn 58 | 1.61 | 3.70 | 4.00 |
| Nguồn 59 | 1.74 | 3.80 | 4.30 |
| Nguồn 60 | 1.72 | 4.00 | 4.30 |
| Nguồn 61 | 1.75 | 4.04 | 4.39 |
| Nguồn 62 | 1.73 | 3.75 | 4.25 |
| Nguồn 63 | 1.75 | 3.47 | 3.83 |
| Nguồn 64 | 1.75 | 3.95 | 4.20 |
| Nguồn 65 | 1.68 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.70 | 3.80 | 4.20 |
| Nguồn 67 | 1.75 | 3.93 | 4.20 |
| Nguồn 68 | 1.72 | 4.00 | 4.30 |
| Nguồn 69 | 1.67 | 3.67 | 4.00 |
| Nguồn 70 | 1.76 | 3.80 | 4.30 |
| Nguồn 71 | 1.67 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.50 |
| Đồng thuận | 1.72 | 3.85 | 4.25 |
Thống kê trận đấu
0.54 1.09 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
8 12 Dứt điểm
2 6 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
5 7 Phạt góc
13 4 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 M. Greve Petersen -
44 N. Dyhr -
23 B. Örn -
25 O. F. Seck -
77 K. Junker -
22 M. Demirci -
31 F. Sommer -
26 H. Høyrup -
14 F. Lauenborg
Dự bị
-
24 A. Priesborg -
21 L. Riisgaard -
10 Y. Bakiz -
14 S. Berger -
9 A. Simmelhack -
16 B. Holm -
15 M. Jonsson -
28 S. Stüker -
23 M. Hansen
Diễn biến trận đấu
M. Themsen 1-0 kiến tạo: M. Sjølstad
10'
L. Pedersen Phạm lỗi
37'
45'+1
O. Ross 1-1 kiến tạo: C. McCowatt
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: A. Priesborg, ra: J. L. Nielsen
vào: M. Greve Petersen, ra: C. Edudzi
56'
58'
vào: L. Riisgaard, ra: O. Ross
65'
vào: Y. Bakiz, ra: R. Al Hajj
vào: B. Örn, ra: L. Lissens
68'
vào: N. Dyhr, ra: M. Sjølstad
68'
79'
vào: A. Simmelhack, ra: C. McCowatt
vào: O. F. Seck, ra: M. Themsen
80'
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (34 trận)
13 Randers FC 7 Hòa 14 Silkeborg IF
2.47 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Randers FC
41% Tỷ lệ thắng Silkeborg IF
Những lần gặp gần nhất
- 28/07/2026 Randers FC 1-1 Silkeborg IF
- 26/04/2026 Silkeborg IF 2-0 Randers FC
- 22/03/2026 Randers FC 0-3 Silkeborg IF
- 30/11/2025 Silkeborg IF 0-0 Randers FC
- 03/08/2025 Randers FC 1-0 Silkeborg IF
- 01/06/2025 Randers FC 1-3 Silkeborg IF
- 10/11/2024 Silkeborg IF 1-0 Randers FC
- 11/08/2024 Randers FC 0-2 Silkeborg IF
+ 2 trận khác