FK Crvena Zvezda thắng Radnicki 1923 3-0 ở Super Liga (Vòng 11), đá lúc 00:00 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Čika Dača.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.82 | 0.92 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.53 | X1.32 |
1 5.88 X 4.30 2 1.42
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
13 Dứt điểm 13
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,4 Stefan Gudelj FK Crvena Zvezda
- 8,2 B. Dieng FK Crvena Zvezda
- 7,6 Marko Arnautović FK Crvena Zvezda
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Radnicki 1923 10% Hòa 45% 45% FK Crvena Zvezda
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 6.51 | 4.78 | 1.45 |
| Nguồn 2 | 7.00 | 4.20 | 1.42 |
| Nguồn 3 | 5.90 | 4.20 | 1.44 |
| Nguồn 4 | 6.50 | 4.50 | 1.40 |
| Nguồn 5 | 5.00 | 3.75 | 1.36 |
| Nguồn 6 | 5.80 | 4.60 | 1.45 |
| Nguồn 7 | 6.00 | 4.40 | 1.38 |
| Nguồn 8 | 5.85 | 4.48 | 1.43 |
| Nguồn 9 | 5.42 | 4.00 | 1.40 |
| Nguồn 10 | 5.50 | 4.20 | 1.44 |
| Đồng thuận | 5.88 | 4.30 | 1.42 |
Thống kê trận đấu
64% 36% Kiểm soát bóng
13 13 Dứt điểm
1 7 Sút trúng đích
4 2 Phạt góc
16 13 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
28 S. Alić - 29 António Pina Gomes
-
80 J. Ilić -
2 M. Mezghrani -
4 N. Miličić -
1 M. Šahinović -
99 A. Suljić -
25 T. Ude -
16 Vanja Tomić -
41 Aleksa Jelic -
40 S. Borovina
Dự bị
-
7 M. Arnautović -
30 F. Tebo Uchenna -
27 M. Strika -
37 V. Lučić -
33 R. Krunić -
14 O. Bukari -
8 K. Balov -
55 D. Saric -
50 S. Radanović -
6 M. Bajo - 66 Andrej Sibinovic
Chơi hay nhất
8,4 Stefan Gudelj FK Crvena Zvezda
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 B. Dieng FK Crvena Zvezda
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,6 Marko Arnautović FK Crvena Zvezda
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
Radnicki 1923
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 Luka Lijeskić TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/27 | 0 | 0 | 4 |
| 7 Bojica Nikčević HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 2 | 2 | 0 |
| 5 Nikola Marjanović HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Mićo Kuzmanović HV | 79' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 22/29 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Hassan Hilo HV | 61' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Mohamed Cissé TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 16/20 | 1 | 1 | 0 |
| 19 David Buchta TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 16/19 | 1 | 0 | 0 |
| 35 Nemanja Glavčić TV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/3 | 23/33 | 0 | 3 | 0 |
| 27 Miloš Ristić TV | 61' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 1 | 1 | 0 |
| 70 Jovan Živković TV | 61' | 5,7 | 0 | 0 | 0/3 | 6/8 | 0 | 2 | 0 |
| 80 Jovan Ilić TV DB | 45' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Vanja Tomić TV DB | 29' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Mohamed Mezghrani TV DB | 29' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 11/12 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Semir Alić TV DB | 29' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Issa Bah TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Asmir Suljić TĐ DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 0 | 0 |
FK Crvena Zvezda
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Matheus TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 48/66 | 0 | 0 | 1 |
| 45 Stefan Gudelj HV | 90' | 8,4 | 1 | 1 | 1/2 | 38/44 | 1 | 4 | 0 |
| 3 Yūta Nakayama HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 0 | 2 | 0 |
| 32 Derrick Luckassen HV | 63' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 25/26 | 0 | 2 | 0 |
| 30 Franklin Tebo Uchenna HV DB | 27' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Tomás Händel TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 21/25 | 0 | 4 | 0 |
| 21 Timi Elšnik TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 17/28 | 0 | 2 | 0 |
| 60 Matej Gashtarov TV | 79' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/28 | 2 | 5 | 0 |
| 23 Mihailo Ristić TV | 79' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 1 | 4 | 0 |
| 33 Rade Krunić TV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Vasilije Kostov TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 1/3 | 17/25 | 1 | 2 | 0 |
| 9 B. Dieng TĐ | 79' | 8,2 | 1 | 0 | 2/3 | 17/21 | 2 | 1 | 0 |
| 14 Osman Bukari TĐ DB | 67' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 14/16 | 3 | 4 | 0 |
| 70 Muhammed Cham TĐ | 23' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Marko Arnautović TĐ DB | 11' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Kristiyan Balov TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
23'
vào: Osman Bukari, ra: Muhammed Cham Saracevic
Miloš Ristić
29'
vào: Jovan Ilic, ra: Issa·Bah
45'
45'+1
Mihailo Ristić
48'
Bamba Dieng 0-1 kiến tạo: Osman Bukari
58'
stefan gudelj 0-2 kiến tạo: Vasilije Kostov
vào: V. Tomić, ra: hassan hilo
61'
vào: Mohamed Mezghrani, ra: Miloš Ristić
61'
vào: Semir Alic, ra: Jovan Živković
61'
63'
vào: Franklin Tebo Uchenna, ra: Derrick Luckassen
79'
vào: Marko Arnautović, ra: Bamba Dieng
79'
vào: Rade Krunić, ra: Mihailo Ristić
79'
vào: Kristiyan Balov, ra: Matej Gashtarov
vào: Asmir Suljić, ra: Mićo Kuzmanović
79'
82'
stefan gudelj
88'
Marko Arnautović 0-3 kiến tạo: stefan gudelj
Lịch sử đối đầu (13 trận)
1 Radnicki 1923 1 Hòa 11 FK Crvena Zvezda
3.62 Bàn/trận TB
8% Tỷ lệ thắng Radnicki 1923
85% Tỷ lệ thắng FK Crvena Zvezda
Những lần gặp gần nhất
- 01/03/2026 Radnicki 1923 FK Crvena Zvezda
- 29/09/2025 FK Crvena Zvezda Radnicki 1923
- 24/04/2025 Radnicki 1923 FK Crvena Zvezda
- 08/02/2025 FK Crvena Zvezda Radnicki 1923
- 02/09/2024 Radnicki 1923 FK Crvena Zvezda
- 12/05/2024 FK Crvena Zvezda Radnicki 1923
- 17/03/2024 FK Crvena Zvezda Radnicki 1923
- 08/10/2023 Radnicki 1923 FK Crvena Zvezda
+ 5 trận khác