
Vladimir Lučić
Thống kê Vladimir Lučić mùa 2025
22 trận mùa 2025 tại Super Liga mang về cho Vladimir Lučić 2 bàn sau 1084 phút. So với mùa 2024 (5 bàn sau 23 trận), anh ít hơn 3 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,15.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Super Liga | FK Crvena Zvezda | 5 | 209 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 5,79 |
| 2025Mùa nàySuper Liga | FK Crvena Zvezda | 22 | 1.084 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2025UEFA Europa League | FK Crvena Zvezda | 3 | 205 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,40 |
| 2025UEFA Champions League | FK Crvena Zvezda | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Liga | IMT Novi Beograd | 23 | 1.958 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,51 |
| 2024Cup | IMT Novi Beograd | 2 | 60 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Serbia | 2 | 79 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,00 |
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Serbia | 5 | 435 | 3 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Vladimir Lučić: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 28/06/2002, Vladimir Lučić là cầu thủ và hiện thuộc FK Crvena Zvezda. Ở FK Crvena Zvezda, anh khoác áo số 37. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Serbia.
- Ngày sinh
- 28/6/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- FK Crvena Zvezda
Câu lạc bộ và hợp đồng của Vladimir Lučić
Vladimir Lučić thi đấu cho FK Crvena Zvezda tại Super Liga theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 37. Anh cập bến FK Crvena Zvezda từ 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- FK Crvena Zvezda
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 01/07/2025
Câu chuyện sự nghiệp Vladimir Lučić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Vladimir Lučić là ngày 14/07/2020, khi anh từ Grafičar chuyển tới IMT Novi Beograd — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FK Crvena Zvezda, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ IMT Novi Beograd sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại Super Liga, anh ghi 2 bàn sau 22 trận ra sân. Tại FK Crvena Zvezda, anh khoác áo số 37.
Vladimir Lučić từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Vladimir Lučić là từ IMT Novi Beograd trở lại FK Crvena Zvezda sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FK Crvena Zvezda sang IMT Novi Beograd theo dạng cho mượn ngày 13/09/2024.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | IMT Novi Beograd | FK Crvena Zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 13/9/2024 | FK Crvena Zvezda | IMT Novi Beograd | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Cukaricki | FK Crvena Zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2022 | FK Crvena Zvezda | Cukaricki | Cho mượn |
| 1/7/2022 | IMT Novi Beograd | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 14/7/2020 | Grafičar | IMT Novi Beograd | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Vladimir Lučić theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FK Crvena Zvezda | 2025 – 2026/27 | 33 | 1.498 | 2 | 5 |
| IMT Novi Beograd | 2024 | 25 | 2.018 | 5 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Serbia | 2026 | 2 | 79 | 0 | 0 |
| U21 Serbia | 2025 | 5 | 435 | 3 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Vladimir Lučić
- Vladimir Lučić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Vladimir Lučić hiện khoác áo FK Crvena Zvezda, mang áo số 37.
- Vladimir Lučić bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Vladimir Lučić 24 tuổi (sinh ngày 28/06/2002).
- Thành tích ghi bàn của Vladimir Lučić mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Super Liga ghi nhận Vladimir Lučić có 2 bàn qua 22 trận và có 4 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 06:07 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.