
Derrick Luckassen
Lịch sử chuyển nhượng Derrick Luckassen
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Derrick Luckassen rời Pafos để tới FK Crvena Zvezda (03/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/8/2026 | Pafos | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 29/6/2026 | Pafos | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 29/6/2026 | Pafos | Luckassen Derrick | Không công bố |
| 20/7/2024 | Maccabi Tel Aviv | Pafos | Tự do |
| 4/9/2022 | PSV Eindhoven | Maccabi Tel Aviv | Không công bố |
| 24/6/2022 | Fatih Karagümrük | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 5/9/2021 | PSV Eindhoven | Fatih Karagümrük | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Kasimpasa | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2021 | PSV Eindhoven | Kasimpasa | Cho mượn |
| 31/8/2019 | PSV Eindhoven | Anderlecht | Không công bố |
| 1/7/2019 | Hertha BSC | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2018 | PSV Eindhoven | Hertha BSC | Cho mượn |
| 10/7/2017 | AZ Alkmaar | PSV Eindhoven | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Derrick Luckassen, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Derrick Luckassen là ngày 10/07/2017, khi anh từ AZ Alkmaar chuyển tới PSV Eindhoven — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến FK Crvena Zvezda ngày 03/08/2026 từ Pafos. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận anh ra sân 3 trận. Hồ sơ hiện tại ở FK Crvena Zvezda ghi anh khoác áo số 32.
Derrick Luckassen thuộc biên chế CLB nào?
Derrick Luckassen đang khoác áo FK Crvena Zvezda, gia nhập ngày 03/08/2026. Số áo hiện tại là 32.
- Câu lạc bộ
- FK Crvena Zvezda
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 03/08/2026
Derrick Luckassen là ai?
Derrick Luckassen là 31 tuổi đang chơi cho FK Crvena Zvezda. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm, nặng 78 kg.
- Ngày sinh
- 3/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- FK Crvena Zvezda
Thống kê Derrick Luckassen mùa 2026/27
Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, Derrick Luckassen ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 80 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | FK Crvena Zvezda | 3 | 240 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 5,13 |
| 2025UEFA Champions League | Pafos | 10 | 900 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 20251. Division | Pafos | 5 | 450 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,06 |
| 2025Super Cup | Pafos | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 20241. Division | Pafos | 10 | 804 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,92 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Pafos | 9 | 810 | — | 0 | Thẻ vàng: 5 | 7,06 |
| 2024Cup | Pafos | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024Super Cup | Pafos | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Ghana | 2 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2026Friendlies | Ghana | 1 | 34 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Derrick Luckassen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FK Crvena Zvezda | 2026/27 | 3 | 240 | 0 | 0 |
| Pafos | 2024 – 2025 | 39 | 2.964 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ghana | 2026 | 3 | 214 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Derrick Luckassen
- Derrick Luckassen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Derrick Luckassen 31 tuổi (sinh ngày 03/07/1995), cao 188 cm.
- Derrick Luckassen ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận Derrick Luckassen có 0 bàn qua 3 trận.
- Derrick Luckassen đang khoác áo đội bóng nào?
- FK Crvena Zvezda là CLB hiện tại của Derrick Luckassen, mang áo số 32.
Cập nhật lần cuối: 23:57 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.