
Nemanja Glavčić
Nemanja Glavčić chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Nemanja Glavčić gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ AEL sang Glavcic Nemanja ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | AEL | Radnicki 1923 | Không công bố |
| 29/6/2026 | AEL | Glavcic Nemanja | Không công bố |
| 1/7/2023 | Khimki | Volos NFC | Tự do |
| 18/1/2022 | NK Slaven Belupo | Khimki | Không công bố |
| 12/7/2019 | FK Spartak Zdrepceva KRV | NK Slaven Belupo | Không công bố |
| 1/7/2017 | FK Partizan | FK Spartak Zdrepceva KRV | Tự do |
| 1/7/2016 | FK Partizan | FK Spartak Zdrepceva KRV | Không công bố |
| 12/2/2016 | FK Partizan | Radnik Surdulica | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nemanja Glavčić qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nemanja Glavčić là ngày 12/02/2016, khi anh từ FK Partizan chuyển tới Radnik Surdulica — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Radnicki 1923 bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ AEL. Trong mùa 2026/27 tại Super Liga, anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Tại Radnicki 1923, anh mang áo số 35.
Nemanja Glavčić thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Nemanja Glavčić gia nhập Radnicki 1923 ngày 30/06/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Super Liga.
- Câu lạc bộ
- Radnicki 1923
- Số áo
- 35
- Gia nhập
- 30/06/2026
Nemanja Glavčić là ai?
Sinh ngày 19/02/1997, Nemanja Glavčić là cầu thủ và hiện thuộc Radnicki 1923. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm, nặng 66 kg.
- Ngày sinh
- 19/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 35
- CLB hiện tại
- Radnicki 1923
Nemanja Glavčić thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Nemanja Glavčić đã chơi 8 trận với 671 phút trên sân mùa 2026/27 tại Super Liga. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | Radnicki 1923 | 8 | 671 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 7,06 |
| 20251. Division | AEL | 28 | 681 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,95 |
| 2024Super League 1 | Volos NFC | 17 | 1.337 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 5 | 6,87 |
| 20241. Division | AEL | 9 | 730 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Cup | Volos NFC | 2 | 134 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nemanja Glavčić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Radnicki 1923 | 2026/27 | 8 | 671 | 1 | 2 |
| AEL | 2024 – 2025 | 37 | 1.411 | 1 | 1 |
| Volos NFC | 2024 | 19 | 1.471 | 1 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nemanja Glavčić
- Nemanja Glavčić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nemanja Glavčić hiện khoác áo Radnicki 1923, mang áo số 35.
- Nemanja Glavčić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nemanja Glavčić 29 tuổi (sinh ngày 19/02/1997), cao 170 cm.
- Nemanja Glavčić có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, Nemanja Glavčić ghi 1 bàn sau 8 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:57 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.